Luật sư Trần Anh Đức, thành viên hãng luật A&O Shearman, nhận định rằng đối với các dự án cơ sở hạ tầng như điện, năng lượng tái tạo hay giao thông, yếu tố tiên quyết mà nhà đầu tư quan tâm là khả năng “bankable” – tức dự án bảo đảm khả năng vay vốn. Ông chỉ ra nhiều vướng mắc hiện hữu khi phát hành trái phiếu cho dự án PPP, bao gồm sự tham gia của ngân hàng, phân bổ rủi ro giữa nhà nước và doanh nghiệp, cũng như quy định không cho nhà đầu tư nước ngoài thế chấp đất đai.
Theo ông Đức, để thu hút vốn, các hợp đồng như bảo lãnh chính phủ hay hợp đồng mua bán điện (PPA) cần có điều khoản “cam kết trả tiền” (take or pay). Ông nhấn mạnh vai trò của EVN trong việc đảm bảo dòng tiền cho dự án điện, đồng thời dẫn chứng các dự án thành công như Phú Mỹ 2.2 và Phú Mỹ 3 với tổng vốn đầu tư 400 triệu USD từ các nhà đầu tư nước ngoài, được vận hành hơn 25 năm và bàn giao không bồi hoàn cho Chính phủ.
Khác với nhà máy sản xuất thông thường, dự án hạ tầng có tính đặc thù khi chỉ có một nhà đầu tư duy nhất, do đó không thể áp dụng nguyên tắc “lời ăn lỗ chịu”. Luật sư Trần Anh Đức kiến nghị nhà nước cần có cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng, như cam kết mua lại dự án hoặc bù đắp một phần vốn khi xảy ra rủi ro. Ông cũng hoan nghênh việc dự thảo Luật Điện lực đang bổ sung quy định về “bảo đảm khả năng huy động vốn”, từ đó tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các dự án PPP trong tương lai.
Cuối cùng, vị luật sư nhấn mạnh rằng việc luật hóa các cam kết từ phía nhà nước là chìa khóa để phát triển bền vững thị trường trái phiếu hạ tầng, không chỉ trong lĩnh vực năng lượng mà còn áp dụng cho cao tốc, xử lý rác thải và các công trình hạ tầng khác. Chính sách hiện tại đang đi đúng hướng khi nhà nước tự bỏ vốn bồi thường giải phóng mặt bằng hoặc tham gia góp vốn, góp phần giảm rủi ro và tăng sức hấp dẫn cho nhà đầu tư.