Kết quả kinh doanh ngành ngân hàng trong nửa đầu năm 2026 ghi nhận sự tăng trưởng tích cực khi tổng lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết đạt hơn 205 nghìn tỷ đồng, tăng 19,5% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, mức tăng không đồng đều khi nhóm ngân hàng quốc doanh đóng vai trò đầu kéo chính, trong khi các ngân hàng tư nhân có sự phân hóa dựa trên khả năng sử dụng hạn mức tín dụng.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ tín dụng mở rộng, thu nhập lãi thuần cải thiện và chi phí dự phòng giảm ở một số nhà băng. Dù vậy, phía sau con số chung vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể về quy mô tài sản, chất lượng bảng cân đối và hiệu quả sử dụng vốn giữa các nhóm ngân hàng.
Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm VCB, CTG, BID đạt gần 74,0 nghìn tỷ đồng lợi nhuận trước thuế trong 6 tháng đầu năm, tăng 30,2% so với cùng kỳ. Mức tăng tuyệt đối khoảng 17,1 nghìn tỷ đồng, cao nhất trong các nhóm, trong khi nhóm bán buôn và bán lẻ tăng lần lượt 12,6% và 13,0%.
Vietcombank là điển hình khi thu nhập lãi thuần đạt gần 36,8 nghìn tỷ đồng, nhưng lợi thế lớn nằm ở tỷ lệ nợ xấu thấp và bộ đệm dự phòng cao, giúp chuyển hóa thu nhập thành lợi nhuận mà không cần trích lập mạnh. Quy mô bảng cân đối lớn cũng giúp các ngân hàng này tạo thêm tài sản sinh lãi dù tốc độ tăng trưởng tín dụng chỉ ở mức một chữ số.
BIDV là ví dụ khi dư nợ cho vay đạt khoảng 2,5 triệu tỷ đồng, chỉ cần tăng 5% là bổ sung hơn một trăm nghìn tỷ đồng dư nợ mới. Tuy nhiên, mỗi đồng tín dụng mới đòi hỏi vốn tự có bổ sung, trong khi khả năng tăng vốn của nhóm quốc doanh phụ thuộc vào kế hoạch giữ lại lợi nhuận và phê duyệt từ cơ quan quản lý. Nếu bài toán vốn không được giải quyết, lợi thế quy mô có thể trở thành rào cản tăng trưởng dài hạn.
Ngược lại, một số ngân hàng tư nhân tăng trưởng mạnh nhờ hạn mức tín dụng cao hơn. VPBank đạt lợi nhuận trước thuế gần 18,9 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 68%, trong khi dư nợ tín dụng vượt 1,16 triệu tỷ đồng. MB đạt trên 20,1 nghìn tỷ đồng (tăng 27%), còn HDBank đạt 13,2 nghìn tỷ đồng (tăng 30%).
Điểm chung của nhóm này là được phân bổ hạn mức tín dụng cao nhờ năng lực tài chính và tham gia tái cơ cấu tổ chức tín dụng yếu kém. Trong quý II, tăng trưởng tín dụng của VPBank, HDBank, Techcombank và MB đạt 10-12% chỉ trong một quý, cho thấy khả năng hấp thụ vốn vượt trội. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng nhanh cũng tạo áp lực lên cấu trúc vốn và chất lượng tài sản.
Tỷ lệ LDR toàn ngành vẫn ở mức cao khoảng 102% vào cuối quý II. Nợ xấu của 27 ngân hàng tăng nhẹ từ 1,99% lên 2,01%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 79,78% xuống 78,91%, cho thấy bộ đệm dự phòng đang mỏng dần.
Lợi thế hạn mức tín dụng chỉ tạo ra giá trị khi ngân hàng giữ được cân bằng giữa tăng trưởng dư nợ, chi phí huy động và chất lượng tài sản. Nếu không, tăng trưởng nhanh có thể biến thành áp lực NIM và nợ xấu trong tương lai.
Nửa đầu năm 2026 cho thấy sự phân hóa rõ rệt: nhóm quốc doanh hưởng lợi từ quy mô và chất lượng tài sản, trong khi nhóm tư nhân tận dụng room tín dụng để mở rộng. Khi chi phí vốn tăng và bộ đệm dự phòng suy giảm, các ngân hàng cần thận trọng để duy trì NIM và kiểm soát nợ xấu.