Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận mức tăng 4,23% trong nửa đầu năm 2026, đạt mức cao lịch sử 1.933,11 điểm vào tháng 5. Tuy vậy, sự phân hóa giữa các cổ phiếu cho thấy dòng tiền tập trung vào một nhóm mã ít và hiệu quả sinh lời của nhiều cổ phiếu lại thấp hơn lợi suất gửi tiết kiệm. Điều này phản ánh áp lực từ môi trường lãi suất và lạm phát lên quyết định của nhà đầu tư.
Ở mức vĩ mô, lạm phát được kiểm soát ở mức 3,61% tính tới tháng 5 và lãi suất gửi tiết kiệm 12 tháng ở quanh mức 6–7%. Khi so sánh với khu vực, các thị trường như Thái Lan ghi nhận hiệu suất tích cực hơn, cho thấy khoảng cách về diễn biến định giá và dòng vốn giữa VN-Index và các thị trường khác vẫn tồn tại.
Những dòng tiền tập trung vào số ít cổ phiếu có khả năng sinh lợi cao khiến phần còn lại của thị trường gặp khó khăn trong việc vượt qua ngưỡng sinh lời so với gửi tiết kiệm. Ví dụ một số mã có hiệu suất ấn tượng như FCC tăng gần 8 lần, THD tăng khoảng 5 lần, và BSR tăng khoảng 50%, dù thanh khoản vẫn ở mức thấp. Trong khi đó, nhóm ngân hàng như STB, LPB, MSB cũng ghi nhận đà tăng nhờ kỳ vọng về lợi nhuận quý 2 của ngành.
Những diễn biến này phần nào giải thích vì sao dòng tiền lại chảy vào số ít mã dẫn dắt và khiến nhiều cổ phiếu đồng thuận với mức tăng thấp, dù chỉ số tổng thể có xu hướng đi lên.
Liệu mùa báo cáo quý 2/2026 có đủ sức tạo cú hích để VN-Index tiến tới mức 1.950–1.980 điểm hay cần cải thiện thêm về thanh khoản để dòng tiền rộng hơn tham gia?
Lợi nhuận thực tế có thể đạt mức tăng 18% cả năm như kỳ vọng hay không khi biến động giá nhiên liệu và chi phí vận hành vẫn hiện hữu, đặc biệt ở nhóm hàng không và dầu khí?
Áp lực từ giá nhiên liệu có thể lan rộng ra các ngành ngoài hàng không hay không, và điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến định giá cổ phiếu dẫn dắt và dòng tiền đầu tư?