Quý II/2026 đánh dấu một giai đoạn chuyển đổi của ngành ngân hàng Việt Nam khi thanh khoản được xem là yếu tố then chốt cho an toàn và hiệu quả hoạt động. Theo NHNN và các quan sát thị trường, mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống vẫn ở mức cao, nhưng áp lực thanh khoản đang thúc đẩy các biện pháp thắt hoặc nới biên bằng các công cụ chính sách và quản trị công nghệ.
Trong bối cảnh toàn cầu có biến động, IMF đã hạ dự báo tăng trưởng khu vực châu Á và tỷ giá USD/VND được duy trì ở mức cao so với trước, gây áp lực lên cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối. Dù vậy, mục tiêu tăng trưởng tín dụng vẫn được duy trì với sự chuẩn bị của các ngân hàng để đảm bảo thanh khoản và nguồn vốn cho hoạt động cho vay.
Áp lực thanh khoản được nhấn mạnh khi lộ trình chấm dứt Thông tư 26/2022/TT-NHNN dự kiến hoàn tất vào năm 2026. Trước đây, các ngân hàng—đặc biệt nhóm quốc doanh—được phép tính một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào mẫu số D trong công thức LDR, qua đó cải thiện chỉ số này nhờ nguồn vốn chi phí thấp.
“Tuy nhiên, tỷ lệ này đã giảm dần từ 40% năm 2024 xuống 20% năm 2025 và chính thức về 0% từ năm 2026. Sự “bốc hơi” này khiến mẫu số D sụt giảm đột ngột, đẩy LDR tăng lên và buộc các ngân hàng phải nhanh chóng bổ sung nguồn vốn huy động thực để duy trì ngưỡng an toàn 85% theo quy định tại Thông tư 22.
Hệ quả trực tiếp là chi phí vốn tăng mạnh và biên lãi thuần (NIM) có thể bị co hẹp dù dư nợ vẫn tăng. NHNN đang xem xét ba kịch bản chính sách nhằm tháo gỡ điểm nghẽn: gia hạn Thông tư 26, sửa đổi phương pháp tính LDR theo hướng tiệm cận chuẩn quốc tế và/hoặc nới trần LDR.
“Thứ nhất, gia hạn Thông tư 26/2022 là giải pháp ngắn hạn, có thể ngay lập tức giảm áp lực huy động nhưng không giải quyết được vấn đề cấu trúc kỳ hạn. Thứ hai, sửa đổi cách tính LDR sẽ là bước tiến dài hạn, có thể đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ và quản trị. Thứ ba, nới trần LDR lên 90–95% sẽ mở dư địa tín dụng nhưng tiềm ẩn rủi ro hệ thống và khó khả thi trong hoàn cảnh hiện tại,” ông Nguyễn Minh Tuấn cho biết.
Quý II/2026 được xem là bước ngoặt khi mô hình tăng trưởng của ngân hàng dần chuyển từ mở rộng quy mô sang dựa trên chất lượng tài sản và năng lực quản trị thanh khoản. Sự thích ứng với chuẩn mực mới và kiểm soát chi phí vốn sẽ quyết định vị thế của từng ngân hàng trong ngắn và trung hạn.
Phân hóa trong ngành ngân hàng theo Báo cáo Chiến lược đầu tư quý II/2026 cho thấy có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm tổ chức tín dụng. Nhóm ngân hàng có rủi ro cao nhưng lợi nhuận lớn như MBB, TCB, VPB và SHB vẫn duy trì vai trò quan trọng với phân bổ vốn vào bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp, dù đối mặt áp lực thanh khoản và rủi ro pháp lý. Trong khi đó, nhóm ngân hàng bán lẻ và SME như ACB, VIB, TPB và STB được cho là có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ nguồn vốn CASA ổn định và quản trị rủi ro tốt.
Nhóm ngân hàng quốc doanh gồm VCB, BID, CTG và một phần MBB sẽ đóng vai trò then chốt trong tài trợ các dự án hạ tầng và năng lượng, nhưng cũng chịu tác động từ việc loại bỏ nguồn gửi Kho bạc Nhà nước. Các diễn biến này sẽ ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu của ngành ngân hàng và sẽ là tâm điểm chú ý của giới đầu tư trong thời gian tới.
Để nhà đầu tư có thể thích ứng, các chuyên gia khuyến nghị theo dõi sát các động thái của NHNN và các biện pháp sửa đổi liên quan đến Thông tư 26 và LDR. Thành công của các ngân hàng sẽ phụ thuộc vào khả năng duy trì đệm thanh khoản, kiểm soát chi phí vốn và quản trị rủi ro tín dụng, đặc biệt với nợ xấu bất động sản. Những yếu tố này có thể định hình lại cấu trúc thanh khoản và định giá cổ phiếu ngân hàng trong trung và dài hạn.