Trong quý I/2026, VPBank ghi nhận tín dụng hợp nhất đạt 1,06 triệu tỷ đồng, tăng 10,2% so với cuối năm 2025; riêng ngân hàng mẹ đạt 941.000 tỷ đồng, tăng 10,7%. Phân khúc doanh nghiệp tiếp tục là động lực chính, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa và khách hàng cá nhân lần lượt tăng trưởng 8,4% và 7%.
Tổng tài sản hợp nhất của ngân hàng vượt mốc 1,37 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 9%. Huy động vốn được mở rộng với tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá ở mức gần 822.000 tỷ đồng, tăng 11,8%. Các sản phẩm như chứng chỉ tiền gửi Lộc Thịnh Vượng tiếp tục tăng trưởng 63% lên hơn 43.000 tỷ đồng. VPBank cũng đẩy mạnh huy động vốn quốc tế và triển khai khoản vay hợp vốn được SMBC thu xếp.
Việc tham gia nhận chuyển giao GPBank đã giúp VPBank giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và bổ sung khoảng 9.000 tỷ đồng nguồn vốn. Các chỉ số an toàn được duy trì với hệ số an toàn vốn khoảng 14%, tỷ lệ cho vay trên huy động ở mức 82,7% và nợ xấu được kiểm soát ở dưới 2,5%.
Kết quả kinh doanh cho thấy tổng thu nhập hoạt động hợp nhất đạt hơn 19.900 tỷ đồng, tăng 26,3% so với cùng kỳ; ngân hàng mẹ đóng góp 15.162 tỷ đồng, tăng 33,8%. Lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt hơn 7.900 tỷ đồng, tăng 58%, hoàn thành gần 20% kế hoạch năm.
MB công bố kế hoạch lợi nhuận trước thuế tăng 15-20% so với năm 2025, đạt khoảng 39.400-41.121 tỷ đồng; ngân hàng dự kiến tăng trưởng tín dụng và huy động khoảng 35%, mở rộng quy mô để phục vụ 40 triệu khách hàng.
Định hướng điều hành của MB được nêu rõ là “tăng tốc - vững chắc - hiệu quả”, nhằm dẫn đầu về số lượng khách hàng và giao dịch, đồng thời duy trì vị thế trong nhóm ngân hàng có hiệu quả cao. Việc nhận chuyển giao MBV được cho là sẽ hỗ trợ mở rộng quy mô. Tăng trưởng tín dụng cho năm 2026 dự kiến vào khoảng 36%, với phần dư nợ chuyển sang MBV có thể điều chỉnh. Hiện quy mô huy động đã vượt 1 triệu tỷ đồng, với chênh lệch giữa huy động và cho vay khoảng 50.000 tỷ đồng.
Nguồn vốn được cân đối từ nhiều kênh, bao gồm thị trường, vốn chủ sở hữu gần 150.000 tỷ đồng và các tổ chức tài chính quốc tế. Tỷ lệ cho vay trên huy động dự kiến ở mức khoảng 79%, đảm bảo thanh khoản. Biên lãi ròng được duy trì quanh 4-5%, và MB nhấn mạnh tăng quy mô là động lực chính để tăng lợi nhuận. MB cũng lên kế hoạch tăng vốn điều lệ lên tối đa 102.687 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu, đồng thời duy trì cổ tức ở mức 25% trên tổng mức lợi nhuận.
Song song, MB sẽ đẩy mạnh khai thác hệ sinh thái ngân hàng, mở rộng hoạt động quốc tế và nghiên cứu đầu tư vào các công ty tài chính nhằm đa dạng hóa nguồn thu. Trong khi đó, SHS bước vào năm 2026 với định hướng chuyển đổi sang một mô hình định chế tài chính đầu tư, phục vụ khách hàng trên toàn chuỗi giá trị tài chính từ đầu tư đến quản lý tài sản.
SHS xác định 4 động lực tăng trưởng gồm môi giới, quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư và quản trị vốn. Đại hội cổ đông đã thông qua kế hoạch doanh thu 3.739 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế 1.718 tỷ đồng cho năm 2026. Công ty dự kiến tăng vốn điều lệ từ 8.994,6 tỷ đồng lên khoảng 10.064,4 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu, nhằm phục vụ cho vay ký quỹ, đầu tư và nâng cấp công nghệ. SHS cũng đặt mục tiêu trả cổ tức 5% tiền mặt và 5% cổ phiếu, đồng thời nhắm Top 10 thị phần môi giới ngắn hạn và hướng tới Top 5 trong dài hạn.
Theo bản báo cáo “Ngành Ngân hàng Việt Nam: Tổng kết năm 2025 và Triển vọng năm 2026” do FiinRatings công bố, ngành ngân hàng được dự báo sẽ bước vào giai đoạn điều chỉnh sau một nhịp tăng trưởng tín dụng nhanh. Nguyên nhân đến từ tỷ lệ tín dụng trên GDP ở mức cao, áp lực thanh khoản gia tăng và rủi ro chất lượng tài sản dần bộc lộ. Ngân hàng Nhà nước đã đặt hạn mức tăng trưởng tín dụng và kiểm soát cho vay vào lĩnh vực bất động sản. Năng lực vốn được nâng lên, khiến năng lực vốn trở thành yếu tố phân hóa giữa các ngân hàng.
Những yếu tố trên cho thấy các ngân hàng sẽ chuyển sang chiến lược mở rộng có chọn lọc thay vì tăng trưởng nhanh như giai đoạn trước. Trong khi đó, FiRatings cho rằng biên lợi nhuận thuần (NIM) sẽ chịu áp lực khi tăng trưởng tín dụng được thúc đẩy bởi bất động sản, FDI và bán lẻ. Thu nhập ngoài lãi từ xử lý nợ xấu và các nguồn thu bất thường được dự báo vẫn đóng vai trò hỗ trợ cho tổng thu nhập; đồng thời nhu cầu về bảo lãnh và L/C được kỳ vọng tăng khi đầu tư hạ tầng được đẩy mạnh.
Ba động lực trên cho thấy năm 2026 có thể chứng kiến sự chuyển động rõ nét ở mặt bằng lợi nhuận ngân hàng và thị trường chứng khoán Việt Nam, với các cổ phiếu lớn như VPBank, MB và các công ty liên quan được theo dõi chặt chẽ bởi nhà đầu tư. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro và thanh khoản để duy trì đà tăng trong bối cảnh điều chỉnh ngành ngày càng rõ nét.