Hôm nay (18/9), các quỹ ngoại chính thức thực hiện tái cơ cấu danh mục để đưa cổ phiếu Việt Nam vào rổ thị trường mới nổi, trước khi FTSE Russell chính thức nâng hạng từ ngày 21/9. Đây là cột mốc quan trọng sau nhiều năm cải cách của thị trường chứng khoán trong nước.
Tuy nhiên, giới đầu tư đang lo ngại kịch bản “mua tin đồn, bán tin thật” khi dòng tiền đã tăng giá trước đó. Liệu áp lực chốt lời có khiến thị trường giảm sâu sau khi tin chính thức được xác nhận? Dữ liệu từ 7 thị trường từng nâng hạng sẽ cho câu trả lời.
Thống kê của MSCI và FTSE trong hơn một thập kỷ qua cho thấy 5/7 thị trường điều chỉnh mạnh sau khi được nâng hạng, nhưng Kuwait và Romania lại tăng rất tốt.
Điểm chung của hai thị trường thành công là không tăng nóng trước ngày hiệu lực; Romania thậm chí còn giảm gần 10% so với đầu năm. Như vậy, yếu tố quyết định không phải bản thân sự kiện nâng hạng, mà là mức độ kỳ vọng đã phản ánh vào giá trước đó.
Nhìn lại diễn biến, VN-Index tăng 40% trong năm 2025 – giai đoạn “mua tin đồn”. Từ đầu năm 2026 đến nay chỉ tăng 0,6%, gần như đi ngang suốt 9 tháng, và vẫn thấp hơn đỉnh tháng 5/2026 khoảng 7,1%.
Đáng chú ý, kể từ khi FTSE công bố quyết định (7/10/2025) đến nay, chỉ số mới tăng 6,5%, trong khi mức tăng bình quân của các thị trường trước đây trong giai đoạn tương tự lên tới hơn 23%. Điều này cho thấy sóng kỳ vọng đã được hấp thụ dần qua nhiều tháng, không dồn vào một thời điểm.
Về dòng tiền mua, tỷ trọng Việt Nam trong rổ FTSE Emerging All Cap được nâng lên 0,49%. Kịch bản cơ sở ước tính khoảng 2 tỷ USD vốn thụ động, chia làm 4 đợt trong 12 tháng. Đợt đầu tiên, SSI dự báo khoảng 240 triệu USD vào 27 cổ phiếu trong tuần đầu.
Tuy nhiên, mua ròng thực tế trong phiên đảo hàng 18/9 chỉ khoảng 26–85 triệu USD, vì quỹ chỉ số cận biên phải bán ra khoảng 136 triệu USD. Trong khi đó, khối ngoại đã bán ròng hơn 92.000 tỷ đồng trên HoSE từ đầu năm 2026 và tỷ lệ sở hữu nước ngoài giảm còn hơn 11% vốn hóa – thấp hơn nhiều so với mức 15% trước đây.
Thứ nhất, định giá không ở vùng cao. P/E của VN-Index hiện khoảng 12 lần, loại trừ nhóm Vingroup chỉ còn khoảng 10 lần – thuộc vùng thấp của 10 năm.
Thứ hai, sóng kỳ vọng đã được hấp thụ khi thị trường đi ngang trong 9 tháng đầu năm 2026. Thứ ba, sức bán từ khối ngoại đã mỏng đi đáng kể do tỷ lệ sở hữu nước ngoài giảm. Cuối cùng, quy mô giải ngân của khối ngoại nhỏ so với dòng tiền nội, nên tác động lên thị trường cũng hạn chế.
Rủi ro tập trung: Dòng vốn thụ động phân bổ rất cô đặc, riêng VIC chiếm khoảng 30% tổng phân bổ. Nhóm này đã tăng nhờ kỳ vọng nên dễ chịu áp lực chốt lời, tạo kịch bản “chỉ số đi ngang nhưng cổ phiếu kỳ vọng điều chỉnh sâu”.
Khoảng trống sáu tháng: Sau đợt này, đến tháng 3/2027 mới có đợt giải ngân tiếp theo. Khi đó, các biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất sẽ quay lại dẫn dắt thị trường. Ngoài ra, Fed đã tăng lãi suất lên 3,75%–4,00% ngày 16/9/2026, có thể tiếp tục gây áp lực lên dòng vốn toàn cầu.
Kịch bản 1 (xác suất 45%, tương tự Romania): Không có cú sập, thị trường phân hóa mạnh. VN-Index dao động 1.700–1.950 điểm, thanh khoản cải thiện, khối ngoại dần quay lại mua ròng. Nhóm cổ phiếu từng tăng mạnh có thể điều chỉnh 10–20%.
Kịch bản 2 (xác suất 30%, tương tự Pakistan): Bán tháo sau ngày hiệu lực, VN-Index có thể thủng 1.700 điểm và giảm 12–18% trong 3–6 tháng. Tuy nhiên, do tỷ lệ sở hữu ngoại đã thấp, kịch bản này chỉ xảy ra khi vĩ mô xấu đi rõ rệt.
Kịch bản 3 (xác suất 25%, nâng hạng là điểm khởi đầu): Fed hạ lãi suất, dòng vốn quay lại thị trường mới nổi, FTSE nâng tỷ trọng lên 0,95%. VN-Index vượt 1.950 điểm và thiết lập đỉnh mới.
“Mua tin đồn, bán tin thật” từng xảy ra ở 5/7 thị trường, nhưng chỉ khi thị trường tăng nóng ngay trước ngày hiệu lực. Việt Nam đã trải qua sóng tăng mạnh từ 2025 và đi ngang gần trọn năm 2026, nên về định giá và mức độ hấp thụ kỳ vọng, thị trường gần với Romania 2020 hơn là Pakistan 2017.
Nhà đầu tư nên theo dõi diễn biến các cổ phiếu vốn hóa lớn trong danh mục phân bổ của quỹ ETF, nơi rủi ro chốt lời tập trung nhất, thay vì chỉ quan sát chỉ số chung.