Lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết vẫn duy trì mức tăng trưởng hai chữ số, trong khi mặt bằng định giá đang tiệm cận vùng thấp nhất trong vòng 10 năm. Theo tính toán của VinaCapital, P/E dự phóng của thị trường Việt Nam hiện ở mức khoảng 9,3 lần khi loại trừ tác động của nhóm Vingroup, cho thấy quy mô định giá đang ở mức rất thấp so với quá khứ.
Điểm nghẽn ở hiện tại không phải ở chất lượng tăng trưởng của doanh nghiệp mà ở yếu tố vĩ mô và tâm lý nhà đầu tư. Dữ liệu từ quý I/2026 cho thấy lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết tăng khoảng 37% so với cùng kỳ, và dự kiến tăng thêm 15-20% trong quý II/2026. Động lực tăng trưởng đến từ việc mở rộng hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh, chứ không chỉ từ các yếu tố bất thường.
Nguyên nhân chủ yếu khiến định giá vẫn ở mức thấp đến từ bối cảnh vĩ mô và rủi ro dành cho dòng vốn. Lãi suất huy động tăng đã làm thay đổi kỳ vọng lợi nhuận và chi phí vốn, trong khi căng thẳng địa chính trị, áp lực lạm phát, biến động giá dầu và diễn biến lãi suất toàn cầu khiến dòng tiền thị trường thận trọng hơn với các thị trường mới nổi. Dòng tiền nước ngoài cũng có xu hướng dịch chuyển, tạo áp lực lên tâm lý ngắn hạn nhưng cũng cho thấy cân bằng giữa rủi ro và cơ hội ở các nhóm cổ phiếu khác nhau.
Đây là hiện tượng có tính chu kỳ: thị trường có thể bị chi phối bởi tâm lý ngắn hạn và dòng tiền chảy vào/ra các khu vực khác, nhưng giá trị thực của doanh nghiệp được đo bằng khả năng tạo lợi nhuận và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Do đó, khoảng cách giữa giá cổ phiếu và kết quả kinh doanh phản ánh nhiều yếu tố, không chỉ là chất lượng hoạt động của doanh nghiệp mà còn là tác động của môi trường đầu tư và dòng vốn toàn cầu.
Kết quả từ VinaCapital cho thấy vẫn có khoảng 20 doanh nghiệp chủ chốt được kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận từ 20-30% trong quý II/2026, nhờ mở rộng quy mô, cải thiện hiệu quả và củng cố lợi thế cạnh tranh. Đây cho thấy, dù thị trường định giá thấp, có những doanh nghiệp có nền tảng vững và dư địa phát triển đáng kể. Tình hình này cho thấy mục tiêu của nhà đầu tư dài hạn có thể là tìm kiếm giá trị thực dựa trên triển vọng lợi nhuận bền vững thay vì chạy theo biến động ngắn hạn.
Với bức tranh này, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng mà còn phải đánh giá khả năng duy trì lợi nhuận và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Những yếu tố như năng lực cạnh tranh, quy mô và khả năng mở rộng sẽ quyết định mức định giá tương lai khi thị trường điều chỉnh tâm lý và dòng vốn trở lại các khu vực có tiềm năng tăng trưởng thực sự.
Định giá thấp có thể mở ra cơ hội đầu tư dài hạn khi nhà đầu tư chọn lọc được các doanh nghiệp có nền tảng vững, tăng trưởng bền vững và dư địa mở rộng. Theo lịch sử, các giai đoạn định giá thấp thường đi kèm xác suất đạt hiệu quả đầu tư tích cực cao hơn trong 2-3 năm tiếp theo, và với chu kỳ nắm giữ từ 5-10 năm, lợi nhuận trung bình vẫn có khả năng ở mức hai chữ số. Tuy nhiên, kết quả này dựa trên xu hướng quá khứ và không đảm bảo cho mọi doanh nghiệp có mức định giá thấp đều mang lại hiệu quả tương tự.
Khuyến nghị cho nhà đầu tư dài hạn là duy trì sự thận trọng khi theo dõi biến động ngắn hạn và ưu tiên các cổ phiếu có dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, biên lợi nhuận ổn định và triển vọng tăng trưởng rõ ràng. Việc nắm giữ ở quy mô 5-10 năm có thể giúp nhà đầu tư tận dụng sự hồi phục định giá khi rủi ro toàn cầu dịu đi và dòng vốn quay trở lại các cổ phiếu có nền tảng vững chắc.