Ngành ngân hàng đang trong giai đoạn tái cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn hệ thống. Trong bối cảnh áp lực lãi vay gia tăng và khả năng trả nợ của khách hàng suy yếu, nợ xấu tại nhiều ngân hàng đã nhích lên trong quý I/2026. Đáng chú ý, “bộ đệm” dự phòng rủi ro tại không ít ngân hàng, kể cả một số nhà băng quy mô lớn, đang có xu hướng suy giảm.
Áp lực nợ xấu gia tăng: Bức tranh chất lượng tài sản của ngành ngân hàng trong quý I/2026 đang cho thấy áp lực ngày càng rõ nét khi nợ xấu gia tăng trên diện rộng tại nhiều tổ chức tín dụng. Theo thống kê, gần 30.000 tỷ đồng nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5) đã tăng thêm trong 3 tháng đầu năm tại 27 ngân hàng niêm yết công bố báo cáo tài chính hợp nhất quý I/2026. Tổng dư nợ xấu toàn nhóm ngân hàng này tăng lên hơn 292.000 tỷ đồng, tương đương 1,99% tổng dư nợ cho vay khách hàng, cao hơn mức 1,85% cuối năm 2025.
Xét về quy mô tuyệt đối, BIDV hiện dẫn đầu toàn ngành với hơn 42.655 tỷ đồng nợ xấu, tăng gần 7.700 tỷ đồng sau ba tháng. Sacombank ghi nhận hơn 41.498 tỷ đồng, VPBank hơn 37.284 tỷ đồng, trong khi Vietcombank vượt 10.800 tỷ đồng nợ xấu. Một số ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ vượt mức 3% như Eximbank (3,07%), BVBank (3,11%), Saigonbank (3,52%), VPBank (3,58%), PGBank (4,03%), Sacombank (6,62%), NCB (7,25%, giảm so với mức 8,63% cuối năm 2025).
Ngược lại, VietinBank, VietABank, MSB, VIB, Nam A Bank có tỷ lệ nợ xấu giảm từ 0,02% đến 0,34% trong quý đầu năm nay. Vietcombank tiếp tục là ngân hàng có chất lượng tài sản dẫn đầu với tỷ lệ nợ xấu thấp nhất (0,62%) trong số 27 ngân hàng đã công bố. Trong năm 2026, Vietcombank đặt mục tiêu kiểm soát nợ xấu dưới 1,5%, một mức thấp so với mặt bằng chung hệ thống.
Hai ngân hàng tiếp theo có tỷ lệ nợ xấu thấp lần lượt là ABBANK với 0,85% và ACB với 0,97%, tương đương với cuối năm trước. Nhóm ngân hàng duy trì chất lượng tài sản ở mức tích cực còn có Techcombank (tỷ lệ nợ xấu 1,16%), VietABank, MB, Nam A Bank, LPBank…
Khi nợ xấu tăng nhanh hơn tốc độ tích lũy dự phòng, khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tín dụng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Xét trên toàn hệ thống, diễn biến nợ xấu cho thấy sự phân hóa về chất lượng tài sản đang ngày càng rõ nét giữa nhóm ngân hàng có khẩu vị tín dụng thận trọng và nhóm tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất. Điều này được cho là sẽ còn rõ nét hơn trong bối cảnh áp lực chi phí vốn gia tăng và khả năng trả nợ của doanh nghiệp chưa phục hồi đồng đều.
Trong bối cảnh dư địa dự phòng thu hẹp, việc bao phủ nợ xấu (bao phủ dự phòng cho nợ xấu) cũng giảm mạnh. Theo thống kê, tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân toàn hệ thống giảm từ 83,3% cuối năm 2025 xuống còn 74,9% cuối quý I/2026. Đây cho thấy “bộ đệm” dự phòng của nhiều ngân hàng đã mỏng đi đáng kể chỉ sau một quý. Cụ thể, TPBank giảm từ 92,5% xuống 68,4%; Bac A Bank từ 107,5% xuống 67,9%; PGBank từ 51,2% xuống 31,1%; SHB từ 82,4% xuống 71,2%; BIDV từ gần 100% xuống 86,9%.
Đáng chú ý, Saigonbank tiếp tục nằm trong nhóm có tỷ lệ bao phủ nợ xấu thấp nhất với 29,3%, trong khi Eximbank ở mức 37,8% và NCB ở mức 18,1%. Việc triển khai Basel II và hướng tới Basel III tại nhiều tổ chức tín dụng vẫn chưa đi vào chiều sâu, làm tăng áp lực lên chất lượng tài sản khi quy mô tín dụng mở rộng. Từ góc nhìn của các chuyên gia, nợ xấu dự báo tăng nhẹ trong ngắn hạn nhưng vẫn nằm trong phạm vi có thể kiểm soát nếu kinh tế vĩ mô ổn định và đầu tư công được đẩy mạnh. VIS Rating nhận định thị trường năm 2026 sẽ tiếp tục có sự phân hóa giữa các ngân hàng có nền tảng quản trị rủi ro tốt và nhóm phức tạp hơn về danh mục rủi ro.
Các diễn biến này cho thấy ngân hàng sẽ tiếp tục thận trọng trong chiến lược tín dụng, nhất là ở các phân khúc có hệ số rủi ro cao như bất động sản, cho vay tiêu dùng và khách hàng doanh nghiệp có dòng tiền yếu. Theo các chuyên gia, mức độ rủi ro và thanh khoản có thể chịu áp lực từ lãi suất và diễn biến thị trường bất động sản trong năm 2026. Tuy vậy, nếu nền tảng quản trị rủi ro được củng cố và nhu cầu vốn phục hồi, hệ thống ngân hàng vẫn được kỳ vọng duy trì đà ổn định trong trung – dài hạn.