Ngân hàng Việt Nam bước vào mùa công bố kết quả kinh doanh quý II/2026 với triển vọng lợi nhuận được dự báo khả quan, nhưng diễn biến lại phân hóa rõ rệt giữa các cổ phiếu. Môi trường lãi suất và thanh khoản đang chịu nhiều áp lực, khiến nhiều ngân hàng phải cân nhắc việc tăng vốn hoặc phát hành thêm cổ phiếu. Theo các tổ chức nghiên cứu, biên lợi nhuận ròng có thể chịu áp lực nếu nợ xấu và chi phí dự phòng tăng lên.
Tính đến cuối tháng 6, tổng vốn hóa của 27 cổ phiếu ngân hàng niêm yết ước đạt khoảng 2,734 triệu tỷ đồng, trong khi 6 ngân hàng lớn nhất chiếm khoảng 62,5% và 10 ngân hàng lớn nhất hơn 82% của toàn ngành. Dòng vốn tổ chức theo hướng thận trọng và có sự phân hóa, với GTJA ước tính nước ngoài bán ròng gần 3 tỷ USD trên toàn thị trường nửa đầu năm.
Hoạt động tái cơ cấu ETF trong tháng 7 có thể gây biến động ngắn hạn: TPB đối mặt áp lực bán, trong khi TCB, VPB và SHB được cho là nhận được lượng mua kỹ thuật vừa phải. Nhóm ngân hàng hiện không chỉ vận động theo lợi nhuận thực tế hay kỳ vọng kết quả quý II mà còn chịu tác động từ điều chỉnh dự báo, dòng vốn tổ chức và các kế hoạch huy động vốn riêng.
Tình hình vĩ mô đang hỗ trợ nhu cầu tín dụng. GDP Việt Nam tăng 8,18% trong nửa đầu năm 2026, sản xuất công nghiệp tăng 10,8%, còn tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 12,89%. Tín dụng toàn hệ thống cũng tăng tốc với dư nợ cuối quý I và quý II được ghi nhận lần lượt ở mức 3,18% và dao động 7,14-7,41% so với đầu năm.
Vấn đề đáng chú ý là tín dụng đang tăng nhanh hơn huy động vốn. Theo GTJA, dư nợ cho vay tại 27 ngân hàng niêm yết tăng 3,58% trong quý I, trong khi vốn huy động chỉ tăng khoảng 0,6%. MBS cho rằng tình trạng này có thể kéo dài sang quý II, khiến biên lãi ròng toàn ngành vẫn đối mặt với rủi ro thu hẹp so với cùng kỳ.
Áp lực thanh khoản từng xuất hiện trở lại vào cuối tháng 6 khi lãi suất qua đêm trên thị trường liên ngân hàng có thời điểm lên 6,2%. Ngân hàng Nhà nước tiếp tục bơm vốn thông qua nghiệp vụ thị trường mở. Khoảng 26 ngân hàng thương mại đã thống nhất giảm lãi suất huy động từ 0,1 đến 0,5 điểm phần trăm, chủ yếu ở các kỳ hạn từ sáu tháng trở lên, dù mặt bằng lãi suất đến đầu tháng 7 vẫn ổn định ở mức tương đối cao.
Nhìn chung, mức độ phân hóa về định giá giữa các ngân hàng niêm yết đang ở mức khá lớn, khiến không thể khẳng định rằng ngành ngân hàng đang rẻ ở thời điểm hiện tại. Điều này yêu cầu nhà đầu tư cân nhắc kỹ giữa chất lượng tài sản, huy động vốn và triển vọng lợi nhuận từng ngân hàng thay vì dựa vào một chỉ số chung.