Quý II 2024 ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận rộng rãi tại các ngân hàng lớn. Theo nhận định từ các chuyên gia, VietinBank dẫn đầu nhóm ngân hàng thương mại nhà nước với mức tăng cao, trong khi VPBank và HDBank tăng tốc nhanh hơn so với phần còn lại. BIDV duy trì tốc độ tăng trưởng vừa phải, còn Vietcombank tăng trưởng từ từ nhưng có chất lượng tài sản vượt trội. Sự phân hóa này phản ánh khác biệt trong chiến lược tín dụng và cơ cấu khách hàng giữa các tổ chức.
Tỷ lệ nợ xấu và mức bao phủ nợ xấu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các ngân hàng. Vietcombank có tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,62% với mức bao phủ nợ xấu > 253%. ACB duy trì nợ xấu ở mức thấp, cho thấy quản trị rủi ro chặt chẽ. Ngược lại, VPBank và HDBank dù tăng trưởng cao nhưng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức khoảng 50-53%, thấp hơn đáng kể so với các ngân hàng quốc doanh hàng đầu. Đây cho thấy sự khác biệt trong chiến lược tín dụng và mức độ dự phòng rủi ro.
Mức định giá P/B (giá trị sổ sách) cũng phản ánh vị thế và chất lượng tài sản. Vietcombank giao dịch ở mức P/B dự phóng khoảng 1,9 lần, cao nhất trong nhóm, nhờ chất lượng tài sản tốt và chi phí vốn cạnh tranh. VietinBank giao dịch quanh 1,3 lần với ROE ước tính 20,4%, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn. MBB và TCB có P/B dự phóng khoảng 1,2 lần, nhờ CASA cao duy trì lợi thế chi phí vốn. Giá cổ phiếu của nhiều ngân hàng vẫn chưa tăng mạnh từ đầu năm, cho thấy mức kỳ vọng lợi nhuận chưa phản ánh đầy đủ.
Những nhận định chiến lược dành cho nhà đầu tư cho thấy Vietcombank vẫn nổi bật nhờ chất lượng tài sản tốt, dù định giá cao. VietinBank có thể là lựa chọn chiến thuật nhờ ROE cao, nhưng cần theo dõi thêm các nguồn thu nhập từ hoạt động khác. MBB và TCB được xem là các ngân hàng cân bằng giữa tăng trưởng, định giá và chất lượng tài sản. Trong khi đó, ACB phù hợp với chiến lược nắm giữ chất lượng dài hạn. VPBank và HDBank tăng trưởng nhanh nhưng rủi ro nợ xấu tiềm ẩn do đệm dự phòng còn mỏng.
Kết luận, lợi nhuận quý II cải thiện không tự động kéo theo đà tăng cổ phiếu ở mọi trường hợp. Nhà đầu tư nên cân nhắc chất lượng tài sản, biên rủi ro và cơ cấu khách hàng khi đánh giá triển vọng của từng ngân hàng, thay vì chỉ dựa trên mức tăng lợi nhuận trong ngắn hạn.