Với P/E trung bình 7,99 lần (loại trừ NVB), thị trường đang phân chia cổ phiếu ngân hàng thành ba nhóm: nhóm được trả premium, nhóm phục hồi mạnh và nhóm cổ phiếu giá trị. Sau hơn ba năm biến động, ngành ngân hàng Việt Nam vẫn cho thấy sự định giá rõ ràng theo câu chuyện riêng của từng ngân hàng. Lợi nhuận phục hồi đã giúp nhiều cổ phiếu tăng đáng kể, nhưng mặt bằng định giá vẫn ở mức vừa phải so với quá khứ.
Nội dung định giá được thể hiện thông qua biểu đồ tương tác cho 26 ngân hàng niêm yết (loại trừ NVB). Mức P/E 7,99 lần cho thấy đà tăng của giá cổ phiếu chủ yếu đi cùng với sự cải thiện lợi nhuận thực tế, chứ không dựa vào mở rộng định giá quá mức. Nhờ đó, mỗi ngân hàng được đánh giá theo câu chuyện riêng về chất lượng lợi nhuận và tiềm năng tăng trưởng.
Vietcombank đang nổi bật với vai trò là ngân hàng được thị trường trả phí bảo hiểm cho sự an toàn. Tính đến cuối quý I/2026, Vietcombank có vốn hóa trên 516.000 tỷ đồng, chiếm gần 19% tổng giá trị vốn hóa của ngành. Ngân hàng này giao dịch ở mức P/E 14,3 lần, gần gấp đôi mức trung vị ngành. Đây phản ánh niềm tin của thị trường vào chất lượng tài sản và đệm dự phòng cao.
Thị trường đang “thưởng cho các ngân hàng phục hồi mạnh nhất” sau giai đoạn khó khăn. Nhóm Techcombank, VPBank và MBBank có P/E lần lượt ở khoảng 7,2, 7,9 và 8,6 lần, cho thấy định giá gần bằng mặt bằng ngành và phản ánh sự phục hồi lợi nhuận vượt qua giai đoạn khó khăn. Đà tăng cổ phiếu của họ được coi là phản ánh phục hồi hoạt động chứ không chỉ kỳ vọng đầu cơ.
LPBank và Sacombank lại được định giá dựa trên kỳ vọng tương lai. LPBank đang giao dịch ở mức P/E 12,4 lần, còn Sacombank ở khoảng P/E 29 lần. Những mức định giá này cho thấy nhà đầu tư đang chờ đợi sự tái cấu trúc hoặc tăng trưởng vượt trội trong tương lai bất chấp hiệu quả hiện tại chưa tương xứng.
Những ngân hàng định giá thấp nhất trong bức tranh hiện tại gồm VietinBank (CTG), ACB và HDBank. CTG có P/E ~6,8 lần, ACB ở 7,9 lần, và HDBank ở 7,4 lần. Dù hoạt động ở nhóm lợi nhuận tốt, các ngân hàng này vẫn giao dịch ở mức định giá thấp hơn nhiều so với Vietcombank và Sacombank, phản ánh sự thận trọng của thị trường đối với mức định giá hiện tại.
Sau ba năm biến động, thị trường đang đánh giá ngân hàng theo bốn yếu tố khác nhau: sự an toàn và chất lượng tài sản (premium cho Vietcombank); khả năng phục hồi và lợi nhuận thực tế (nhóm Techcombank, VPBank, MBBank); cơ hội tăng trưởng từ tái cấu trúc và triển khai chiến lược tương lai (LPBank, Sacombank); và câu chuyện giá trị ở các ngân hàng có nền tảng vững chắc nhưng định giá thấp (VietinBank, ACB, HDBank). Khoảng giá từ dưới 7 lần đến gần 30 lần cho cùng một ngành phản ánh sự phân hóa và nhịp điệu tăng trưởng khác nhau giữa từng ngân hàng.