Ở góc độ huy động vốn, bức tranh kinh tế Việt Nam cho thấy nhiều điểm sáng. 9,75 tỷ USD vốn FDI đã được giải ngân trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước và đạt mức cao nhất trong 5 năm trở lại đây. Cùng với kế hoạch đầu tư công khoảng 1,1 triệu tỷ đồng, thị trường chứng khoán vừa được nâng hạng lên nhóm thị trường mới nổi ở cấp độ thứ cấp. Trên bối cảnh này, rủi ro và cơ hội được thị trường đánh giá song hành.
Theo Công ty cổ phần Chứng khoán AIS, ông Nguyễn Quang Đạt cho rằng nâng hạng sẽ giúp thị trường Việt Nam tiếp cận tốt hơn với các dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, không nên coi sự kiện này là yếu tố tự động khiến dòng tiền chảy vào thị trường. Theo ông Đạt, các quỹ đầu tư thụ động có thể mang lại khoảng 1-1,5 tỷ USD sau khi Việt Nam được đưa vào các bộ chỉ số mới, nhưng phần lớn dòng vốn quốc tế hiện nay vẫn đến từ nhóm quỹ đầu tư chủ động. Nói cách khác, nâng hạng là điều kiện cần; điều kiện đủ là thị trường có đủ những tài sản hấp dẫn để dòng vốn ở lại.
Điểm nghẽn nằm ở nguồn cung tài sản đầu tư. Đến cuối năm 2025, vốn hóa thị trường đạt khoảng 407 tỷ USD, tương đương 77,6% GDP. Tuy vậy, quy mô lớn chưa đồng nghĩa với khả năng đầu tư lớn: tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng tại nhiều doanh nghiệp vẫn ở mức thấp; sau cổ phần hóa, nhiều doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu tập trung, trong đó Nhà nước hoặc cổ đông lớn nắm giữ vốn điều lệ, thậm chí lên tới 90-99%. Điều này khiến lượng cổ phiếu thực sự lưu hành thấp hơn đáng kể so với vốn hóa danh nghĩa.
Để giải bài toán cấp vốn và hấp thụ dòng tiền, các biện pháp cải cách tập trung vào hoàn thiện hạ tầng giao dịch và các cơ chế kỹ thuật thị trường, đồng thời tăng nguồn cung hàng hóa đầu tư thông qua cổ phần hóa, thoái vốn Nhà nước, mở rộng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và thúc đẩy các đợt IPO mới. Ngoài thị trường chứng khoán, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng ước tính 30-40 tỷ USD mỗi năm đến năm 2040 là thách thức và động lực cho PPP, trái phiếu hạ tầng và định giá đất. Kinh nghiệm cho thấy vốn không tự tìm đến dự án chỉ dựa vào quy mô hay nhu cầu, mà còn ở tính minh bạch, khả năng chia sẻ rủi ro và mức độ hấp dẫn của cơ hội đầu tư.
Nhìn rộng hơn, những thay đổi đang diễn ra phản ánh một bước chuyển của thị trường vốn Việt Nam từ việc tập trung vào huy động vốn sang tăng cường chất lượng và số lượng các tài sản đầu tư. Nếu trước đây mục tiêu chủ đạo là mở rộng quy mô, thì nay IPO, cổ phần hóa và mở rộng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng được kỳ vọng mang lại một lớp hàng hóa chất lượng cho nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Điều này được xem là yếu tố then chốt để dòng vốn có thể chảy mạnh và bền vững hơn trong thời gian tới.
Theo nhận định tổng thể, ngành chứng khoán Việt Nam đang ở một giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Việc nâng hạng chỉ là một phần của bức tranh rộng về chất lượng thị trường và khả năng hấp thụ vốn dài hạn. Những cải cách ưu tiên sẽ tập trung vào minh bạch, định giá đúng và cung cấp đủ hàng hóa đầu tư để dòng vốn có thể dịch chuyển một cách hiệu quả và lâu dài.