Megatrend toàn cầu xoay quanh AI, chip và trung tâm dữ liệu đang định hình lại cấu trúc thị trường cổ phiếu toàn cầu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ sinh thái công nghệ vẫn chưa có những doanh nghiệp dẫn dắt đủ quy mô để tạo ra tác động tương tự như các tập đoàn tỷ USD ở Hàn Quốc, Đài Loan hay Mỹ. Tại sự kiện Vietnam Investment Forum 2026 – Summer Summit, các chuyên gia nhấn mạnh một nguyên nhân ít được bàn tới: thiếu sự kiên nhẫn từ cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư để chấp nhận thời gian đầu tư dài hạn và chi phí R&D lớn.
Cuộc thảo luận mở ra một câu hỏi then chốt: vì sao Việt Nam chưa có doanh nghiệp công nghệ đủ lớn để dẫn dắt các xu hướng toàn cầu? Các diễn giả nêu bật thực tế rằng dù dòng vốn nước ngoài tiếp tục chảy vào thị trường, số doanh nghiệp công nghệ trong nước lại chưa xây dựng được sức bùng nổ tương tự các quốc gia dẫn đầu ngành công nghệ toàn cầu. Hệ sinh thái Việt Nam đang đối mặt với rào cản về thời gian hoàn vốn và sự kiên nhẫn từ phía nhà đầu tư khi bắt đầu một quá trình đổi mới công nghệ sâu rộng.
Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần nhận thức rõ rằng việc nuôi dưỡng những công nghệ lõi đòi hỏi nhiều năm và nguồn vốn dài hạn. Đây không chỉ là câu chuyện về tiền bạc mà còn là thách thức về thời gian và chiến lược ưu tiên rủi ro ở mỗi bên. Nhiều nhà đầu tư cá nhân vẫn ưu tiên sự chắc chắn và lợi nhuận ngắn hạn, dẫn đến dòng vốn chảy theo sóng ngắn và khó tồn tại một khuôn khổ để nuôi dưỡng các công ty công nghệ ở giai đoạn đầu.
Ông Trần Thăng Long, Phó Tổng Giám đốc CTCP Chứng khoán BIDV (Mã: BSC), cho biết chỉ số chứng khoán của Hàn Quốc đã tăng gấp nhiều lần trong vòng một năm nhờ làn sóng AI và bán dẫn từ các tập đoàn lớn như Samsung và SK Hynix. Đằng sau thành công này là khả năng nhận diện và đồng hành cùng các xu hướng lớn (Megatrend) của nhà đầu tư, chứ không chỉ là tăng trưởng của doanh nghiệp đơn lẻ.
Ở Việt Nam, phần lớn nhà đầu tư vẫn quen với cơ hội ngắn hạn và ít sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc chờ đợi nhiều năm cho một câu chuyện tăng trưởng chưa thành hình. Theo ông Nguyễn Minh Hạnh, Giám đốc Trung tâm Phân tích – CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (Mã: SHS), nhiều doanh nghiệp AI Việt Nam hiện nay đang phát triển dựa trên API hoặc các mô hình ngôn ngữ lớn từ nước ngoài và tùy biến để phù hợp với nhu cầu nội địa. Điều này có nghĩa là họ chưa sở hữu công nghệ lõi một cách độc lập.
Ông cho rằng nhiều doanh nghiệp công nghệ lớn trên thế giới đã chấp nhận chi phí và thất bại trong nhiều năm để theo đuổi mục tiêu dài hạn. Tại Việt Nam, nguồn vốn dài hạn và sự chấp nhận rủi ro cho công nghệ lõi vẫn còn hạn chế, khiến nhiều doanh nghiệp khó đạt được quy mô đủ lớn để cạnh tranh ở cấp độ toàn cầu. Ông nhấn mạnh rằng để Việt Nam có được một hệ sinh thái công nghệ hàng đầu, cần có sự kiên định và chiến lược vốn phù hợp từ cả nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp.
Ông Hạnh bổ sung rằng ở quy mô toàn cầu, số doanh nghiệp sở hữu hạ tầng công nghệ lõi chỉ có vài chục công ty và tập trung ở vài nước chủ chốt. Trong lĩnh vực bán dẫn, ví dụ, Mỹ nắm vai trò chi phối và chiếm phần lớn trọng tâm ngành. Do đó, Việt Nam khó có thể nhanh chóng tạo ra OpenAI hay NVIDIA của riêng mình. Mặt khác, nếu thị trường có thể duy trì dòng vốn dài hạn và chấp nhận rủi ro cho R&D, hệ sinh thái có thể nuôi dưỡng những doanh nghiệp công nghệ có quy mô lớn trong tương lai.
Một câu hỏi mang tính định hình: nếu mong muốn một chú trọng công nghệ đột phá, liệu hệ sinh thái hiện tại có đủ điều kiện để nuôi dưỡng một doanh nghiệp công nghệ hàng đầu hay không? Hai phía – nhà đầu tư và doanh nghiệp – đều có thể đồng thời làm tốt vai trò của mình với điều chỉnh chiến lược và kỳ vọng. Đây là thách thức nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam từng bước xây dựng một hệ sinh thái công nghệ có sức dẫn dắt thị trường trong dài hạn.
Những câu chuyện tại diễn đàn cho thấy Việt Nam có nền tảng về vốn chứng khoán gia tăng và dòng vốn nước ngoài ngày càng niềm nở. Tuy nhiên, để thị trường có thể dẫn dắt được xu hướng công nghệ toàn cầu, cần một sự kiên nhẫn và một khung chính sách hỗ trợ cho các doanh nghiệp công nghệ ở giai đoạn thử nghiệm đến khi đạt quy mô lớn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà đầu tư, nhà điều tiết và các doanh nghiệp công nghệ nội địa trong việc xây dựng kế hoạch vốn dài hạn và nguồn lực R&D có tính bền vững.