Vay vốn quốc tế đang trở thành kênh huy động được nhiều doanh nghiệp lớn hướng đến. Chi phí vốn quốc tế đã giảm, trong khi nhu cầu huy động từ các doanh nghiệp tăng lên, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tìm nguồn vốn từ nước ngoài. Theo một hội nghị cấp cao về triển khai nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh rằng nền kinh tế Việt Nam không thể chỉ dựa vào một nguồn lực duy nhất mà cần chuyển đổi tư duy và dẫn dắt nguồn lực từ khu vực công sang khu vực ngoài Nhà nước. Các quan điểm này cho thấy vai trò của tài chính toàn xã hội trong thời kỳ mới, với yêu cầu huy động nguồn vốn ở quy mô hàng chục triệu tỷ đồng.
Ông Nguyễn Thúy Hạnh, Tổng Giám đốc Standard Chartered Việt Nam, cho rằng vay vốn hợp vốn quốc tế đóng vai trò đòn bẩy tài chính để đẩy nhanh các dự án hạ tầng và mở rộng sản xuất. Các khoản vay này thường gắn với tiêu chí bền vững và đang là xu hướng chủ đạo giúp tối ưu hóa chi phí vốn cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Việc huy động vốn qua kênh quốc tế được xem là nguồn vốn dài hạn bổ sung cho khu vực ngân hàng và thị trường vốn trong nước.
Trong thời gian gần đây, một số tập đoàn lớn đã thực hiện gọi vốn quốc tế. Vingroup đã ban hành nghị quyết phát hành trái phiếu quốc tế trị giá 350 triệu USD với kỳ hạn 5 năm, mệnh giá 200.000 USD/trái phiếu. Đây là trái phiếu không chuyển đổi và không kèm chứng quyền, có quyền chọn nhận cổ phiếu VPL, và sẽ niêm yết tại Vienna (Áo). Trước đó, cuối năm 2025, tập đoàn này cũng đã phát hành thành công 325 triệu USD trái phiếu quốc tế cùng kỳ hạn và niêm yết tại Vienna với quyền chọn nhận cổ phiếu VPL.
Ở nhóm ngân hàng, HDBank có gần 1 tỷ USD vốn xanh từ các định chế quốc tế và dự kiến phát hành trái phiếu xanh quốc tế 300 triệu USD. Đây là sản phẩm hợp tác đầu tiên giữa HDBank và Sở Giao dịch Chứng khoán London, nhằm mở đường cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn trên thị trường toàn cầu. Trong khi đó, VPBank vừa công bố kế hoạch tăng vốn điều lệ trên 106.200 tỷ đồng thông qua phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài. Trước đó, cổ đông VIB đã thông qua kế hoạch huy động 1 tỷ USD vốn nước ngoài, bao gồm trái phiếu quốc tế.
Ông Lê Quang Trung, Phó Tổng Giám đốc VIB, cho biết chi phí vốn quốc tế đã về mức thấp và nhà phát hành có thể tiếp cận nguồn vốn này. Khi thăm dò thị trường cho thương vụ trị giá 500 triệu USD, nhiều định chế tài chính quốc tế cho biết sẵn sàng cho vay. Hai yếu tố thu hút vốn quốc tế là kỳ vọng MSCI Emerging Markets và kỳ vọng nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia lên mức BBB. Các nhà đầu tư coi đây là động lực để đón đầu xu hướng cấp vốn toàn cầu và góp phần hạ chi phí đi vay.
Các chuyên gia cho rằng, dù cửa gọi vốn quốc tế đang rộng hơn, khả năng tiếp cận vẫn mang tính chọn lọc. Dòng vốn chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp đầu ngành hoặc tổ chức tài chính có hồ sơ tín dụng rõ ràng, trong khi nhiều doanh nghiệp còn phụ thuộc vào thị trường vốn trong nước. Bên cạnh đó, sự tiến bộ của khuôn khổ pháp lý và độ sâu của thị trường tài chính nội địa được xem là yếu tố then chốt để duy trì sức hấp dẫn trong dài hạn. VIFC được nhìn nhận là nền tảng để thu hút nguồn vốn mới từ cả nhà đầu tư nước ngoài và trong nước.
Nhiều chuyên gia cho rằng hình thức huy động vốn quốc tế sẽ mang tính chiến lược dài hạn và không phải kết quả của các quyết định ngắn hạn. Tuy nhiên, thị trường vẫn có tính chọn lọc và sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài ngày càng khắt khe về rủi ro tín dụng, quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin. Trong bối cảnh này, Việt Nam có cơ hội hưởng lợi từ các dự án hạ tầng và chương trình tăng trưởng nếu các chuẩn mực tài chính và pháp lý được cải thiện để duy trì sức hấp dẫn với dòng vốn toàn cầu.
Có sức hút nhưng mang tính chọn lọc cao. Dòng vốn nước ngoài đang tập trung vào các doanh nghiệp đầu ngành và các tổ chức tài chính có hồ sơ tín dụng vững chắc, trong khi phần lớn doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào thị trường vốn trong nước. Dù vậy, Việt Nam được kỳ vọng sẽ tận dụng được cơ hội từ mô hình Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) và các dự án hạ tầng lớn, nếu cải thiện khung pháp lý và độ sâu của thị trường tài chính nội địa được đẩy mạnh trong dài hạn.