Mỗi khi ngân hàng điều chỉnh lãi suất huy động hoặc cho vay, thị trường chứng khoán thường phản ứng theo những diễn biến nhất định. Nhiều nhà đầu tư cho rằng lãi suất giảm sẽ hỗ trợ giá cổ phiếu, trong khi lãi suất tăng có thể gây áp lực điều chỉnh, nhưng mối quan hệ này không đơn giản theo một chiều.
Trước hết, cần phân biệt các loại lãi suất: lãi suất điều hành do ngân hàng trung ương sử dụng trong chính sách tiền tệ, lãi suất huy động là mức ngân hàng trả cho người gửi tiền, và lãi suất cho vay là chi phí mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả khi vay vốn. Theo Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), sự thay đổi lãi suất chính sách có thể truyền dẫn sang lãi suất tiền gửi, cho vay và giá tài sản tài chính, nhưng mức độ còn phụ thuộc vào điều kiện thị trường và cạnh tranh.
Một tác động dễ nhận thấy là sự thay đổi tương quan giữa tiền gửi tiết kiệm và cổ phiếu. Ví dụ, với 1 tỷ đồng nhàn rỗi, nếu lãi suất tiết kiệm 12 tháng ở mức 5%/năm, nhà đầu tư nhận được 50 triệu đồng tiền lãi; nếu tăng lên 7%/năm, thu nhập đạt 70 triệu đồng. Chênh lệch 20 triệu đồng khiến kênh tiết kiệm hấp dẫn hơn với người ưu tiên sự ổn định, ngược lại khi lãi suất giảm, dòng tiền có thể tìm đến cổ phiếu, nhưng không mặc nhiên chuyển dịch do mỗi người có nhu cầu thanh khoản và khả năng chấp nhận rủi ro khác nhau.
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), môi trường lãi suất thực thấp thường làm tăng sức hấp dẫn của tài sản rủi ro, nhưng cũng có thể đẩy định giá lên cao và gia tăng rủi ro điều chỉnh khi điều kiện tiền tệ thay đổi. Bên cạnh đó, lãi suất còn ảnh hưởng đến chi phí vay ký quỹ (margin) của nhà đầu tư, khiến việc sử dụng đòn bẩy trở nên tốn kém hơn khi lãi suất tăng.
Biến động lãi suất tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là các công ty sử dụng nhiều vốn vay. Lãi suất tăng làm tăng chi phí tài chính, thu hẹp lợi nhuận nếu doanh nghiệp không bù đắp được. Ví dụ, một doanh nghiệp có dư nợ 5.000 tỷ đồng với lãi suất thả nổi, nếu lãi suất tăng thêm 2 điểm phần trăm mỗi năm, chi phí lãi vay có thể tăng thêm khoảng 100 tỷ đồng mỗi năm.
Ngược lại, khi lãi suất cho vay giảm, các doanh nghiệp có khoản vay thả nổi có thể tiết kiệm chi phí tài chính. Lãi suất cũng ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng và đầu tư; khi chi phí vay mua nhà, mua ô tô tăng, một số khách hàng và doanh nghiệp có thể trì hoãn kế hoạch chi tiêu. Theo nghiên cứu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) công bố tháng 6/2026, tác động của thay đổi lãi suất có thể lan rộng qua quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng.
Một yếu tố quan trọng là định giá cổ phiếu. Về nguyên tắc, giá trị hiện tại của doanh nghiệp phụ thuộc vào kỳ vọng dòng tiền tương lai và tỷ suất sinh lời yêu cầu. Khi lãi suất tăng, tỷ suất sinh lời yêu cầu tăng theo, làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai nếu các yếu tố khác không đổi. BoE giải thích đây là cơ chế khiến giá cổ phiếu và trái phiếu phản ứng với chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, tác động không đồng nhất giữa các nhóm ngành. Doanh nghiệp có nợ vay lớn nhạy cảm với chi phí vốn, trong khi ngân hàng chịu ảnh hưởng từ chênh lệch lãi suất huy động – cho vay, tăng trưởng tín dụng và chất lượng tài sản. Đáng chú ý, lãi suất giảm không bảo đảm chứng khoán tăng giá; nếu lãi suất hạ do kinh tế suy yếu, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp có thể xấu đi. Ngược lại, thị trường vẫn có thể tăng trong môi trường lãi suất cao nếu kết quả kinh doanh và kỳ vọng tăng trưởng đủ mạnh.