Bộ Tài chính đang lấy ý kiến dự thảo nghị định cho phép doanh nghiệp làm dự án PPP phát hành trái phiếu ra công chúng theo một cơ chế riêng nhằm mở thêm kênh huy động vốn cho các dự án hạ tầng lớn. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn trong bối cảnh hệ thống ngân hàng có hạn chế nguồn vốn cho các dự án quy mô lớn. Dự thảo cho thấy giai đoạn 2025-2040 ước tính nhu cầu vốn cho hạ tầng lên tới khoảng 30-40 tỷ USD mỗi năm, trải rộng từ giao thông đến năng lượng và hạ tầng số.
Theo cơ chế riêng, PPP được xem là hướng đi nhằm thu hút dòng vốn tư nhân vào các dự án lớn. PPP có thể được nới một số điều kiện phát hành khi có hợp đồng dự án hợp pháp, phương án tài chính rõ ràng và cơ chế bảo đảm thanh toán. Toàn bộ trái phiếu PPP phát hành ra công chúng phải là trái phiếu có bảo đảm, không chuyển đổi và không kèm chứng quyền.
Với dự án chưa đi vào khai thác, trái phiếu phải được ngân hàng hoặc tổ chức tài chính bảo lãnh thanh toán toàn bộ gốc và lãi. Khi dự án đã vận hành, doanh nghiệp có thể dùng quyền thu phí, quyền kinh doanh công trình hoặc tài sản hạ tầng để làm tài sản bảo đảm.
Một điểm đáng chú ý là dự thảo cho phép dùng chính quyền khai thác công trình hạ tầng làm tài sản bảo đảm cho trái phiếu. Điều này cho thấy cơ quan quản lý đang muốn tiếp cận theo mô hình “project finance (tài trợ dự án)” phổ biến ở nhiều nước, tức đánh giá dự án dựa trên dòng tiền tương lai thay vì chỉ nhìn vào báo cáo tài chính hiện tại.
Bộ Tài chính cũng yêu cầu trái phiếu PPP phải được xếp hạng tín nhiệm độc lập, hoặc tổ chức bảo lãnh thanh toán phải có xếp hạng tín nhiệm. Doanh nghiệp phát hành phải công bố định kỳ tiến độ dự án, tình hình sử dụng vốn và các thông tin ảnh hưởng khả năng trả nợ.
Phần quản lý dòng tiền sau phát hành được thiết kế chặt chẽ: tiền huy động chỉ được dùng cho dự án PPP hoặc cơ cấu nợ của dự án. Trong thời gian chưa giải ngân hết, doanh nghiệp chỉ được gửi ngân hàng, mua trái phiếu Chính phủ hoặc chứng chỉ tiền gửi, và không được cho vay hay dùng làm tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ của bên thứ ba.
Các nước trên thế giới có kinh nghiệm kéo vốn cho hạ tầng bằng trái phiếu bằng cách thiết kế cơ chế riêng, nhằm thu hút nhà đầu tư tổ chức dài hạn như quỹ hưu trí và bảo hiểm. Các nước này thường có ưu đãi thuế, quỹ đầu tư hạ tầng, bảo lãnh tín dụng hoặc bảo lãnh từ Chính phủ để giảm rủi ro cho người mua trái phiếu.
Ví dụ về một số mô hình được nhắc tới gồm Trung Quốc với các tuyến đường sắt dự án lớn, Thái Lan với Hành lang kinh tế phía Đông (EEC), Ấn Độ với InvIT huy động vốn lên tới hàng tỷ USD, cũng như dự án cao tốc ở Bỉ và các trường hợp ở Nigeria và Mỹ liên quan đến tài sản bảo đảm dòng tiền dự án.
Theo Bộ Tài chính, các dự án hạ tầng quy mô lớn thường cần cơ chế vốn riêng, thời hạn dài và đi kèm các công cụ giảm rủi ro để thu hút nhà đầu tư. Đây cũng là nền tảng để khung pháp lý cho trái phiếu hạ tầng PPP tại Việt Nam có thể hình thành và phát triển trong thời gian tới.
Tại Việt Nam, các ý kiến từ các đơn vị như CII (CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TPHCM) và các bình luận của Saigon Ratings được xem là cơ sở tham chiếu cho cách tiếp cận vốn trung và dài hạn cho PPP trong bối cảnh hiện nay. Việc hạch toán và thẩm định BOT của các dự án hạ tầng đã được nhắc tới như một điểm cần điều chỉnh để phản ánh đúng hiệu quả tài chính dài hạn của dự án.
Trong bối cảnh mục tiêu phát triển hạ tầng lớn, khung pháp lý mới được kỳ vọng sẽ giúp Việt Nam mở rộng nguồn vốn cho các dự án giao thông, năng lượng và hạ tầng số trong thập niên tới, đồng thời dịch chuyển rủi ro và chi phí vốn theo hướng bền vững hơn. Dự thảo này được xem như bước đi quan trọng để hình thành nguồn vốn trung và dài hạn cho các dự án PPP quy mô lớn tại Việt Nam.