Theo VinaCapital, Việt Nam cần huy động khoảng 1,5 nghìn tỷ USD (tương đương hơn 38,5 triệu tỷ đồng) trong giai đoạn 2026-2030 để duy trì động lực tăng trưởng. Bài viết nhấn mạnh vai trò của việc huy động vốn từ nhiều nguồn và việc chuyển dịch cân bằng nguồn lực từ ngân hàng sang thị trường vốn.
Theo Brook Taylor - Tổng Giám đốc Điều hành của Tập đoàn VinaCapital, các nền kinh tế Đông Á từng tạo ra phép màu tăng trưởng nhờ sự kết hợp giữa một mô hình phát triển do nhà nước dẫn dắt và viện trợ nước ngoài. Việt Nam, tuy nhiên, được cho là đang đi theo quỹ đạo tăng trưởng tự cường thông qua trực tiếp dẫn vốn từ nước ngoài (FDI), thay vì phụ thuộc quá nhiều vào viện trợ quy mô lớn.
Ông Brook Taylor cho rằng Việt Nam cần áp dụng tư duy “huy động vốn tối ưu”, tương tự cách các nền kinh tế phát triển như Singapore hay Mỹ định hình thị trường nhà ở và tài chính để định hướng dòng tiền vào những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, thay vì tập trung quá mức vào tài sản đầu cơ.
Phân tích của VinaCapital cho thấy cơ cấu huy động vốn cho giai đoạn 2026-2030 sẽ bao gồm khoảng 600 tỷ USD từ thị trường chứng khoán, 500 tỷ USD từ tín dụng nội địa, 150 tỷ USD từ trái phiếu doanh nghiệp, 150 tỷ USD từ trái phiếu Chính phủ và khoảng 100 tỷ USD từ dòng vốn FDI. Cấu trúc này cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường vốn trong cung cấp nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.
Ông Brook Taylor nhấn mạnh rằng để huy động được lượng vốn lớn như vậy, Việt Nam cần thiết lập một môi trường đầu tư có tính minh bạch, ổn định và dự báo dài hạn. Dòng vốn tư nhân cần được dẫn dắt vào các lĩnh vực sản xuất và hạ tầng thay vì tập trung quá mức vào bất động sản hoặc tài sản trú ẩn như vàng.
Phân tích sâu thêm, ông cho rằng một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là hạ tầng chưa đồng bộ, khiến chi phí logistics lên tới khoảng 18% của GDP, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp, đặc biệt là với khu vực FDI. Năng suất lao động Việt Nam cũng chỉ bằng khoảng một nửa Thái Lan, trong khi tỷ lệ nội địa hóa mới ở mức gần 1/3 cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên vật liệu và linh kiện.
Thực tế, đầu tư hạ tầng được xem là yếu tố then chốt, không chỉ gồm xây dựng, mà còn nâng cấp chuỗi cung ứng và cải thiện hiệu suất lao động. Các lĩnh vực chiến lược được nêu ra bao gồm hạ tầng năng lượng và hạ tầng dữ liệu. VinaCapital cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội trở thành một trung tâm dữ liệu khu vực khi nhu cầu lưu trữ và xử lý dữ liệu toàn cầu tăng lên. Việc tận dụng xu hướng toàn cầu có thể giúp Việt Nam định vị mình như một mắt xích quan trọng trong nền kinh tế số thế giới.
Song song, mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD) được cho là có thể tạo ra các cực tăng trưởng mới, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và hình thành nền tảng cho tăng trưởng năng suất dài hạn.
Thách thức chi phí vốn được nêu rõ khi chi phí huy động vốn của Việt Nam đang ở mức cao so với các quốc gia trong khu vực. Dữ liệu từ VinaCapital cho thấy chi phí nợ ở mức khoảng 7,8%, vượt xa Nhật Bản (1,9%), Thái Lan (2,1%), Hàn Quốc (3,2%) và Malaysia (4%). Chi phí vốn chủ sở hữu cũng ở mức 15,2%, nằm trong nhóm cao nhất ASEAN. Việc đạt được xếp hạng tín nhiệm đầu tư (Investment Grade) được xem là mục tiêu chiến lược và là tín hiệu cho tính ổn định và minh bạch của nền kinh tế, từ đó hỗ trợ giảm chi phí huy động vốn.
Ngoài ra, bài viết đề cập đến việc xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) và áp dụng các chuẩn quản trị hiện đại, cũng như vai trò các quỹ hưu trí tư nhân trong việc cung cấp cầu đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp và giảm tải áp lực an sinh từ ngân sách nhà nước. Ông Brook Taylor cho biết, để khuyến khích dòng vốn vào khu vực sản xuất, VinaCapital đã phối hợp với FPT Corp đề xuất thành lập Quỹ Phát triển Khu vực Tư nhân (PSD Fund), nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp tư nhân từ quy mô vừa lên quy mô lớn hơn và tiến tới niêm yết công khai. PSD Fund được mô tả có cấu trúc vốn gồm 30% vốn chủ sở hữu, 20% nợ thứ cấp từ các công ty bảo hiểm, và 50% vốn vay ưu tiên từ ngân hàng với lãi suất lần lượt 8% và 5%, nhằm mục tiêu IRR nội tại khoảng 20% và Gross IRR khoảng 12% theo tiêu chuẩn quản lý phí 1,5% và phí thưởng 20% cho phần lợi nhuận vượt ngưỡng 10%.
Những chuyên gia nhận định rằng dòng vốn quy mô lớn sẽ ưu tiên những thị trường có tính ổn định và khả năng dự báo cao. Vì vậy, cải cách thể chế và nâng cao chất lượng điều hành được cho là yếu tố quyết định để kích hoạt dòng vốn khoảng 1,5 nghìn tỷ USD cho giai đoạn tới. Việt Nam được kỳ vọng duy trì ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và áp dụng các chuẩn tài chính tiên tiến; đồng thời tái cấu trúc khu vực doanh nghiệp nhà nước kết hợp với sự hỗ trợ mạnh cho khu vực tư nhân có thể tạo ra cú nhảy tăng trưởng đáng kể. Theo đánh giá của VinaCapital, sự cộng hưởng này có thể đóng góp thêm khoảng 2 điểm phần trăm vào tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam.