Với giá dầu được duy trì ở mức cao, nhiều doanh nghiệp dầu khí nội địa được dự báo sẽ hưởng lợi trong quý 1/2026 nhờ backlog dự án dồi dào và giá bán sản phẩm tăng lên.
Giá dầu được kỳ vọng sẽ duy trì ở mức cao, biến động theo thông tin đàm phán và diễn biến địa chính trị, thay vì quay về vùng thấp như trước đây. Brent được dự báo ở mức cao hơn so với năm trước, tạo nền tảng cho lợi nhuận của ngành trong ngắn hạn.
Trong bối cảnh này, MBS dự phóng hầu hết các doanh nghiệp dầu khí nội địa sẽ hưởng lợi ở quý 1/2026 nhờ lượng backlog dự án tăng và biên lợi nhuận được hỗ trợ từ giá sản phẩm cao.
Tác động giá dầu cao đến tất cả các phân khúc, với thượng nguồn chịu tác động trực tiếp và rõ rệt nhất khi giá duy trì trên mức hòa vốn, cải thiện hiệu quả khai thác và kích thích các quyết định đầu tư mới.
Ở trung nguồn, giá dầu tăng kéo theo giá khí và cước vận tải tăng, hỗ trợ doanh thu và dòng tiền nhờ hợp đồng trung–dài hạn, nhưng mức tăng có tính ổn định và chịu sự điều chỉnh từ cơ chế giá và hợp đồng.
Hạ nguồn được kỳ vọng hưởng lợi từ sự phục hồi của crack spread và xu hướng tăng của giá bán lẻ xăng dầu, từ đó cải thiện biên lợi nhuận ngắn hạn. Tuy nhiên, chi phí đầu vào và rủi ro nguồn cung vẫn đặt gánh nặng lên lợi nhuận dài hạn của nhóm này.
Trong kịch bản cơ sở, Brent được cho là duy trì ở vùng cao 90–100 USD/thùng trong năm 2026, cho thấy rủi ro và cơ hội liên quan đến chu kỳ năng lượng sẽ kéo dài và lan tỏa sang nền kinh tế khu vực châu Á.
Đối với doanh nghiệp thượng nguồn dầu khí, mức giá dầu cao được xem là tín hiệu tích cực cho các dự án thăm dò và khai thác tại khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Điều này giúp bảo đảm IRR nội bộ cho các dự án lớn như Lô B – Ô Môn hay Lạc Đà Vàng và thúc đẩy tiến độ đấu thầu.
Đối với doanh nghiệp trung nguồn, tác động tích cực vẫn hiện hữu nhưng ở mức độ trung tính hơn. Khi giá dầu vẫn ở mức hấp dẫn, hoạt động thăm dò và khai thác được đẩy mạnh, làm tăng nhu cầu vận chuyển và lưu trữ sản lượng.
Với nhóm hạ nguồn, sự phục hồi của giá dầu có thể tạo ra lợi nhuận ngắn hạn từ việc hoàn nhập dự phòng hoặc chênh lệch giá hàng tồn kho, nhưng rủi ro khi giá thành cao và chi phí vận hành tăng có thể khiến biên lợi nhuận chịu áp lực khi chu kỳ qua đi.
Chiến lược đầu tư hiện tại được cho là ưu tiên các doanh nghiệp có rủi ro thấp và dòng tiền ổn định. Theo MBS, PVS được xem là lựa chọn trọng điểm nhờ lợi ích trực tiếp từ chu kỳ thượng nguồn kết hợp với dòng tiền ổn định từ mảng FSO. PVT được xem là vị thế bổ trợ với đặc tính dòng tiền bền vững và ít nhạy cảm với biến động giá dầu. Các cổ phiếu còn lại được đánh giá phù hợp cho chiến lược giao dịch ngắn hạn dựa trên diễn biến của giá dầu và crack spread.
Theo KBSV, nguồn cung dầu có khả năng thắt chặt trong giai đoạn 2026–2027, ngay cả khi xung đột hạ nhiệt trong một đến hai tháng tới. Trong kịch bản cơ sở, giá dầu Brent duy trì ở vùng cao như đã nêu và rủi ro liên quan đến chu kỳ năng lượng vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng tới triển vọng của ngành dầu khí và các cổ phiếu liên quan.
Nhìn chung, triển vọng của doanh nghiệp thượng nguồn sẽ phụ thuộc nhiều vào khiếu nại và thời gian đấu thầu các dự án lớn, trong khi thâm dụng vốn và chi phí vốn sẽ ảnh hưởng đến tốc độ triển khai dự án và biên lợi nhuận của toàn ngành.