Ngành Dệt may Việt Nam đóng vai trò chủ lực trong xuất khẩu và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, ngành này đối mặt với áp lực về vốn, chi phí tài chính và yêu cầu phát triển bền vững. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trong giai đoạn 2023-2024. Từ đó, bài viết đưa ra xu hướng chuyển dịch cơ cấu nguồn vốn, tác động của đòn bẩy đến khả năng sinh lời và các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và sức cạnh tranh của ngành.
Các kết quả cho thấy sự phân hóa trong cơ cấu tài sản và nguồn vốn giữa các DN như GIL, MSH, VGT, TCM và STK, cùng với xu hướng nhiều DN tăng tỷ lệ đầu tư vào tài sản cố định và vốn lưu động đủ lớn để duy trì chuỗi cung ứng. Nghiên cứu dựa trên số liệu 2023-2024 và tham khảo các lý thuyết tài chính nền tảng nhằm làm rõ mức độ ảnh hưởng của đòn bẩy tới hiệu suất sử dụng vốn và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Khái niệm và khung lý thuyết được trình bày rõ ràng. Cấu trúc tài chính, còn gọi là đòn bẩy tài chính, là sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hoạt động sản xuất. Các nhà nghiên cứu cho rằng cấu trúc này ảnh hưởng tới chi phí vốn và khả năng sinh lời thông qua các chỉ tiêu ROA, ROE và vòng quay vốn.
Các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết M&M (1958, 1963); Lý thuyết đánh đổi; và Lý thuyết trật tự phân hạng cho thấy sự cân bằng giữa lợi ích thuế từ nợ và rủi ro phá sản, đồng thời ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước khi huy động vốn bên ngoài.
3.1 Thực trạng cấu trúc tài chính Trong giai đoạn 2023-2024, ngành Dệt may chịu tác động của lãi suất tăng, biến động tỷ giá và nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu chính. Tỷ trọng TSNH trung bình 2024 khoảng 55,4%, trong khi TSDH chiếm khoảng 44,6%. Các DN điển hình cho thấy sự khác biệt về cơ cấu tài sản như: GIL 21,5% nợ phải trả trên tổng nguồn vốn; MSH 54,6%; VGT 51,9%; TCM 41,7%; STK 55,2%. Ngược lại, tỷ trọng VCSH lần lượt là: GIL 78,5%; MSH 45,4%; VGT 48,1%; TCM 58,3%; STK 44,8%.
Nhìn chung, năm 2024 cho thấy ngành có sự dịch chuyển từ cơ cấu ngắn hạn sang đầu tư dài hạn nhằm nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh, đồng thời cần quản lý rủi ro nợ vay để đảm bảo an toàn tài chính bền vững.
3.2 Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn Năm 2023, ROE trung bình ngành là 5,2%, ROS 3,3% và vòng quay tổng tài sản ở mức 0,85 vòng. MSH đạt ROE cao nhất 13,9%, ROS 8,4% với vòng quay vốn tốt; GIL đạt vòng quay 0,255 lần cho thấy tồn kho cao. Năm 2024, hiệu quả được cải thiện với ROE trung bình tăng lên 8,1%; MSH đạt ROE 22,9% và TCM tăng lên 13%. Các DN khác vẫn duy trì ở mức thấp hơn do hiệu suất hoạt động và vòng quay tài sản chưa tối ưu.
Những kết quả này cho thấy sự phục hồi tích cực của hiệu quả sử dụng vốn khi ngành dệt may phục hồi và chi phí vốn được quản lý tốt hơn, đặc biệt ở các DN có cấu trúc tài chính cân đối và kiểm soát chi phí hiệu quả.
3.3 Quan hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả sử dụng vốn Trong 2023-2024, mức đòn bẩy trung bình (AOE) tăng từ 1,84 lên 1,91, đồng thời ROE ngành cải thiện từ 5,2% lên 8,1%. Các DN như MSH và TCM đạt ROE cao nhờ khai thác hiệu quả đòn bẩy, trong khi GIL và STK cho thấy khi cơ cấu vốn mất cân đối thì hiệu quả sử dụng vốn giảm. Sự hài hòa giữa vốn vay và VCSH cùng quản trị chi phí và tài sản là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và duy trì tăng trưởng bền vững.