VN-Index vừa trải qua tuần giao dịch biến động mạnh, đảo chiều từ vùng 1.875 điểm trong phiên đầu tuần, đánh mất vùng 1.840-1.850 điểm rồi giằng co quanh vùng 1.810-1.830 điểm. Các nhịp hồi phục chủ yếu dựa vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi độ rộng thị trường và dòng tiền chưa thực sự cải thiện. Thanh khoản thường xuyên thấp hơn mức bình quân 20 phiên, phản ánh tâm lý thận trọng và thiếu vắng dòng tiền mua chủ động.
Dòng tiền phân hóa mạnh và luân chuyển nhanh giữa các nhóm ngành. Dầu khí và phân bón duy trì sức mạnh nhờ giá năng lượng tăng, nổi bật với BSR, GAS, PVS, PVT, PLX, DPM và DCM. Công nghệ khởi sắc nhờ FPT nhưng không giữ được động lực đến cuối tuần. Ngược lại, ngân hàng, chứng khoán và bất động sản chịu áp lực, trong đó VIC, VHM, VCB cùng một số cổ phiếu ngân hàng khác liên tục chi phối biến động chỉ số. Khối ngoại bán ròng trong phần lớn các phiên, mua ròng trở lại ngày thứ Năm nhưng nhanh chóng bán ròng phiên cuối tuần, tập trung tại MBB và VHM.
Áp lực ngoại biên tiếp tục tác động khi căng thẳng Trung Đông đẩy giá dầu Brent và WTI vượt 100 USD/thùng, làm gia tăng lo ngại lạm phát và khả năng Fed duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt. Tuần này, VN-Index nhiều khả năng tiếp tục rung lắc và tìm kiếm trạng thái cân bằng trong vùng 1.800-1.850 điểm. Vùng 1.800-1.820 điểm đóng vai trò hỗ trợ gần, trong khi 1.840-1.850 điểm là ngưỡng cần lấy lại để cải thiện động lượng hồi phục. Nếu đóng cửa dưới 1.800 điểm, rủi ro điều chỉnh sẽ gia tăng.
Nhà đầu tư nên duy trì tỷ trọng hợp lý, hạn chế mua đuổi trong các nhịp hồi và chủ động cơ cấu những cổ phiếu đã tăng nóng hoặc suy yếu về xu hướng. Việc giải ngân mới nên thực hiện từng phần khi thị trường kiểm định thành công vùng hỗ trợ, ưu tiên cổ phiếu có nền giá chặt chẽ, thanh khoản cải thiện và sức mạnh tương đối tốt thuộc các nhóm công nghệ, dầu khí và một số cổ phiếu ngân hàng.
Bức tranh ngành dệt may Việt Nam nửa đầu năm 2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc. Xuất khẩu xơ sợi và nguyên phụ liệu tăng trưởng hai chữ số nhờ nhu cầu bổ sung mạnh từ Trung Quốc, trong khi mặt hàng chủ lực là sản phẩm may mặc chỉ tăng trưởng khiêm tốn dưới 1%, do nền so sánh cao từ hoạt động đẩy mạnh đơn hàng sớm (front-loading) năm trước và sức cầu tiêu dùng toàn cầu còn yếu.
Thị trường Mỹ – chiếm tỷ trọng lớn nhất – dù chịu bất lợi về thuế quan theo Điều 301, nhưng chênh lệch thuế chỉ khoảng 2,5 điểm phần trăm so với nhóm đối tác chiến lược, nên tác động đến tổng thể xuất khẩu không quá lớn trong ngắn hạn nhờ lợi thế về năng lực sản xuất đa dạng và chuỗi cung ứng hoàn chỉnh. Triển vọng tại EU kém khả quan hơn khi các quy định môi trường siết chặt, đặc biệt lệnh cấm tiêu hủy hàng tồn kho từ tháng 7/2026, cùng áp lực cạnh tranh từ các đối thủ sắp ký FTA với khối này. Nhật Bản và Hàn Quốc tiếp tục là điểm trừ do sức mua phục hồi chậm và cạnh tranh gay gắt từ hàng Trung Quốc.
Điểm sáng trung – dài hạn là khả năng Bangladesh mất cơ chế ưu đãi thuế EBA tại EU sau khi rời nhóm nước kém phát triển vào tháng 11/2026, mở ra dư địa dịch chuyển đơn hàng sang Việt Nam nhờ lợi thế thuế 0% theo EVFTA. Tuy nhiên, biên lợi nhuận toàn ngành dự báo tiếp tục chịu sức ép khi giá bông và xơ polyester duy trì ở mức cao do nguồn cung bông toàn cầu thu hẹp và giá dầu bất định, trong khi sức cầu phục hồi chưa đủ mạnh để doanh nghiệp chuyển áp lực chi phí vào giá bán. Quan điểm thận trọng có chọn lọc được giữ vững, ưu tiên các doanh nghiệp có câu chuyện tái định giá riêng hoặc lợi thế cơ cấu sản phẩm bền vững hơn.