Trong webinar gần đây, FTSE Russell cho biết tiêu chí lựa chọn cổ phiếu sau nâng hạng tập trung nhiều vào thanh khoản và free float, chứ không chỉ dựa vào quy mô vốn hóa. Free float được coi là thước đo nguồn cung cổ phiếu có thể giao dịch cho nhà đầu tư nước ngoài, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Các yếu tố này hình thành nền tảng để đánh giá chất lượng danh mục chỉ số và quyết định số lượng cổ phiếu Việt Nam đủ điều kiện. Sự khác biệt giữa các bộ chỉ số nội địa và quốc tế do FTSE Russell xây dựng nằm ở giới hạn room ngoại, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và giao dịch của vốn nước ngoài.
Khi room ngoại bị giới hạn, "headroom" dành cho vốn ngoại sẽ thu hẹp, làm giảm sức hấp dẫn của cổ phiếu trong mắt các quỹ đầu tư toàn cầu. Trong khi đó, nhà đầu tư trong nước coi room ngoại không phải là rào cản lớn; VN30 hiện nay chủ yếu phản ánh quan điểm và khả năng tiếp cận của dòng vốn nội, thay vì đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của nhà đầu tư nước ngoài. Chính sự khác biệt này tạo ra khoảng cách giữa các bộ chỉ số nội địa và các bộ chỉ số quốc tế do FTSE Russell xây dựng.
Những doanh nghiệp có vốn hóa lớn, thanh khoản cao, free float đủ lớn và còn dư địa room ngoại sẽ có lợi thế rõ rệt. Ngược lại, các cổ phiếu bị giới hạn sở hữu nước ngoài hoặc có thanh khoản thấp sẽ gặp bất lợi trong quá trình sàng lọc.
Đứng từ góc độ điều hành và phân tích thị trường, Phạm Lưu Hưng nhấn mạnh Việt Nam ngày càng trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ đầu tư toàn cầu, khi các cải cách về chính sách và hạ tầng thị trường được đẩy mạnh. Trong ngắn hạn, việc nâng hạng thị trường có thể tác động tích cực lên giá cổ phiếu nhờ sự gia nhập mạnh mẽ của dòng tiền ngoại. Tuy nhiên, về dài hạn, câu chuyện không chỉ dừng lại ở nâng hạng mà còn ở sự thay đổi mang tính nền tảng của thị trường vốn.
Điểm cốt lõi là phát triển đồng bộ các kênh cổ phiếu và trái phiếu, mở rộng các sản phẩm tài chính mới và cải thiện thanh khoản để thu hút dòng vốn bền vững. Mặc dù nhóm ngành ngân hàng – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong VN30 với khoảng 10% tổng số 30% tỷ trọng chung vẫn gặp thách thức về room ngoại, nhưng chuyên gia cho rằng điều này không phải trở ngại quá lớn nếu được hỗ trợ bởi các hình thức đầu tư phù hợp cho nước ngoài.
Nhìn về triển vọng dòng vốn, ông Hưng cho rằng dòng tiền đang ưu tiên các nhóm ngành gắn với tăng trưởng kinh tế thực, nổi bật là câu chuyện Net Zero và đầu tư công, với đại diện như STB, SGB. Trong mảng tiêu dùng, MSN và VNM được đánh giá tích cực nhờ đà mở rộng của thị trường nội địa. Về lĩnh vực tài chính, VCB nhận sự chú ý nhờ nền tảng vận hành và chất lượng dịch vụ.
Đây là những nhóm ngành không chỉ được hưởng lợi từ dòng vốn ngoại mà còn gắn với câu chuyện tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.