Thị trường điện Việt Nam đang bước vào quá trình chuyển đổi nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch sang các nguồn điện phát thải thấp.
Theo đánh giá của MBS Research, nhu cầu sử dụng điện nửa đầu năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Sản lượng điện thương phẩm toàn hệ thống tăng khoảng 10% so với cùng kỳ năm trước, trong khi riêng quý II ghi nhận mức tăng hơn 12% do các đợt nắng nóng kéo dài tại nhiều địa phương, đặc biệt khu vực miền Bắc.
Áp lực phụ tải dẫn tới sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu huy động nguồn điện. Thủy điện giảm tỷ trọng khi điều kiện thủy văn không thuận lợi, nhường chỗ cho nhiệt điện than và điện khí đảm nhận vai trò cân bằng hệ thống.
Cùng với đó, các dự án điện gió và điện mặt trời tiếp tục đóng góp sản lượng ổn định nhờ tình trạng cắt giảm công suất được cải thiện.
Nhu cầu tiêu thụ điện tăng đi kèm với hoàn thiện các chính sách phát triển nguồn điện được kỳ vọng sẽ cải thiện triển vọng kinh doanh của nhiều doanh nghiệp điện niêm yết.
Diễn biến này góp phần nâng mặt bằng giá trên thị trường phát điện cạnh tranh. Giá điện giao ngay tăng lên, giúp cải thiện doanh thu cho các nhà máy có sản lượng tham gia thị trường và nâng cao hiệu quả vận hành của các doanh nghiệp phát điện.
Cũng có một diễn biến đáng chú ý là EVN đã cải thiện khả năng thanh toán cho các đơn vị phát điện nhờ sự tái cơ cấu và kéo dài thời gian giao sản lượng hợp đồng. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vận hành và chuẩn bị nhiên liệu.
Việc hoàn thiện các quy định liên quan đến Luật Điện lực sửa đổi, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), phát triển điện khí LNG và năng lượng tái tạo được kỳ vọng tạo môi trường đầu tư ổn định hơn và giảm rủi ro chính sách cho các dự án mới.
Theo các chuyên gia phân tích, cơ hội đầu tư trong ngành điện sẽ không đồng đều mà tập trung vào các doanh nghiệp có danh mục dự án phù hợp với định hướng phát triển của Chính phủ.
Nhóm được đánh giá hưởng lợi rõ nét nhất là các doanh nghiệp phát triển điện khí LNG. Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu mở rộng công suất điện khí để thay thế dần các nguồn điện thải và tăng tính linh hoạt cho hệ thống.
Trong nhóm này, POW – Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – được đánh giá có lợi thế khi tham gia nhiều dự án LNG quy mô lớn, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn nếu các dự án triển khai đúng tiến độ.
Ở lĩnh vực năng lượng tái tạo, các doanh nghiệp như REE, GEG, HDG và PC1 được kỳ vọng cải thiện triển vọng kinh doanh khi cơ chế mua bán điện trực tiếp được mở rộng và các chính sách mới khuyến khích phát triển điện mặt trời, điện gió cũng như hệ thống lưu trữ năng lượng.
Không chỉ các doanh nghiệp phát điện, nhóm doanh nghiệp tư vấn, xây lắp và hạ tầng điện cũng đứng trước cơ hội khi nhu cầu đầu tư vào lưới truyền tải, trạm biến áp và các dự án nguồn điện ngày càng lớn. PC1 và TV2 được đánh giá là những doanh nghiệp có khả năng hưởng lợi từ làn sóng đầu tư này nhờ kinh nghiệm triển khai nhiều công trình điện quy mô lớn.
Trong khi đó, triển vọng của nhóm nhiệt điện than chủ yếu đến từ nhu cầu huy động tăng trong ngắn hạn khi thủy điện suy giảm sản lượng. Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng dài hạn không còn quá lớn do yêu cầu giảm phát thải và xu hướng chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch.
Đối với các doanh nghiệp thủy điện, kết quả kinh doanh có thể chịu áp lực nếu hiện tượng El Niño quay trở lại khiến lượng nước về hồ giảm. Mặc dù giá điện trên thị trường có xu hướng tăng, đóng góp từ cơ chế giá thị trường vẫn chưa đủ để bù đắp hoàn toàn cho sản lượng phát điện.
Theo các chuyên gia, triển vọng của nhóm cổ phiếu điện trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng tài sản, tiến độ triển khai dự án và khả năng tận dụng các chính sách mới, thay vì chỉ dựa vào mức tăng của nhu cầu tiêu thụ điện. Dòng tiền trên thị trường được cho là sẽ tiếp tục chọn lọc, ưu tiên những doanh nghiệp có chiến lược phát triển rõ ràng và nguồn lực tài chính vững vàng.