Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đối mặt với áp lực lạm phát và tỷ giá, năm 2026 đặt ra một bài toán khó cho chính sách tiền tệ. Các tổ chức tài chính lớn nhận định lãi suất ở Mỹ có thể được duy trì ở mức hiện tại và việc cắt giảm sẽ diễn ra chậm hơn so với kỳ vọng trước đây. Theo Reuters dẫn dự báo của Morgan Stanley, Fed có thể giữ nguyên lãi suất suốt năm 2026 và chỉ xem xét giảm vào năm 2027, khi lạm phát vẫn còn cao hơn mục tiêu 2% và tăng trưởng chưa yếu đủ để buộc phải hạ lãi suất. Deutsche Bank cũng có quan điểm tương tự.
Tại Mỹ, Fed được cho là vẫn duy trì phạm vi lãi suất 3,5-3,75%/năm và sẽ cân nhắc việc cắt giảm với quỹ đạo chậm lại. Những biến động địa chính trị, đặc biệt là biến động giá năng lượng, tiếp tục làm phức tạp triển vọng lạm phát. Điều này có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam ở nhiều khía cạnh, từ tỷ giá cho đến dòng vốn và kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài.
Trong bối cảnh chênh lệch lãi suất giữa VND và USD vẫn là một biến số nhạy cảm, việc hạ lãi suất mạnh trong nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp nhưng đồng thời tạo áp lực lên tỷ giá, dòng vốn và nắm giữ ngoại tệ. Nền kinh tế cần tín dụng rẻ để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng nới lõng quá nhanh có thể làm suy yếu ổn định vĩ mô và đặt thêm rủi ro cho hệ thống tài chính.
Đây là thách thức phổ biến của điều hành tiền tệ năm 2026: giảm lãi suất là một giải pháp được nhiều bên đồng thuận, nhưng phía sau nó là chuỗi đánh đổi phức tạp giữa tăng trưởng, ổn định và an toàn hệ thống. Một lãnh đạo ngân hàng từng nhận định rằng điều hành tiền tệ hiện nay không phải là chọn điều tốt nhất, mà là chọn mức đánh đổi chấp nhận được.
Điểm trọng yếu của năm nay là cách nhà điều hành phân bổ nguồn lực. Một phần tăng trưởng cần được hỗ trợ bởi chính sách tài khóa và đầu tư công được đẩy nhanh nhưng phải đi đúng hướng, nhằm lan tỏa tới khu vực tư nhân. Thuế phí cũng cần được điều chỉnh để hỗ trợ các dự án có hiệu quả thực sự và thị trường vốn phải được phát triển sâu nhằm giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng.
Nhu cầu tín dụng sẽ chỉ thực sự tăng khi có đơn đặt hàng, hạ tầng được cải thiện và thị trường tiêu thụ rõ ràng. Các chuyên gia như TS. Lê Xuân Nghĩa nhấn mạnh rằng tăng trưởng bền vững không dựa trên lãi suất thấp hay mở rộng tín dụng một cách thiếu kiểm soát, mà dựa trên sự nâng cao năng suất và chuyển dịch nguồn lực sang khu vực sản xuất.
Vấn đề còn lại là thị trường vốn: nếu trái phiếu doanh nghiệp chưa phục hồi niềm tin và thị trường chứng khoán vẫn chưa đủ sâu, rủi ro sẽ đổ lên ngân hàng và đè nặng lên chi phí vốn dài hạn. Do đó, việc cải cách thể chế và thúc đẩy luồng vốn vào khu vực sản xuất được xem là yếu tố then chốt để giảm áp lực lên lãi suất và duy trì ổn định tài khóa trong dài hạn.
Nhìn chung, năm 2026 được nhìn nhận không phải là thời điểm chỉ tìm kiếm mức lãi suất thấp nhất mà là một giai đoạn tái cân bằng cấu trúc tăng trưởng. Đầu tư công, thị trường vốn và cải cách thể chế cần đồng bộ để tạo động lực cho nền kinh tế mà không làm suy yếu ổn định vĩ mô hoặc tăng rủi ro nợ xấu.
TS. Nguyễn Đức Độ cho rằng trong dài hạn tăng trưởng bền vững phải dựa trên tăng năng suất lao động trên nền tảng công nghệ, thay vì lệ thuộc quá nhiều vào cung tiền và tín dụng. Kết quả là, bài toán năm 2026 không chỉ là điều chỉnh lãi suất mà là cách nền kinh tế phân bổ lại trách nhiệm tăng trưởng cho các khu vực thực sự có tiềm năng, từ khu vực sản xuất tới hạ tầng và nền tảng vốn thị trường.
Rõ ràng, mục tiêu ổn định hệ thống, bảo vệ niềm tin thị trường và duy trì nền tảng cho tăng trưởng là ưu tiên hàng đầu đến khi các trụ cột này được cân bằng và vận hành trơn tru. Khi các trụ cột đó được củng cố, chính sách tiền tệ có thể trở lại vai trò vốn có của nó là nhịp cầu cho sự phục hồi bền vững, không phải công cụ kích thích ngắn hạn đơn thuần.