Sau giai đoạn lãi suất thấp nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế, mặt bằng lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng tại Việt Nam đang có xu hướng tăng trở lại trong năm 2026. Sự dịch chuyển này phản ánh áp lực chi phí vốn trong hệ thống và có thể dẫn đến sự điều chỉnh lãi suất cho vay ở mức trung hạn. Mặt bằng lãi suất huy động đang được phản ánh rõ hơn thông qua các kỳ hạn từ ngắn đến trung hạn và giữa các nhóm ngân hàng khác nhau.
Ở nhóm ngân hàng quốc doanh, Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank hiện duy trì lãi suất tiền gửi phổ biến từ 2,1% đến 5,3%/năm cho các kỳ hạn từ 1 đến 24 tháng. Trong đó, mức thấp nhất tập trung ở các kỳ hạn ngắn cho Vietcombank, BIDV và VietinBank với khoảng 2,1%/năm, còn Agribank áp dụng khoảng 2,6%/năm cho kỳ hạn 1-2 tháng và mức cao nhất cho nhóm này lên tới 5,3%/năm cho kỳ hạn từ 24 tháng trở lên.
Năm 2024 được xem là giai đoạn lãi suất thấp nhất sau khi Ngân hàng Nhà nước liên tục hạ lãi suất điều hành để hỗ trợ nền kinh tế. Bước sang 2025, mặt bằng lãi suất huy động bắt đầu ổn định khi tăng trưởng tín dụng phục hồi. Đến 2026, xu hướng tăng nhẹ trở nên rõ rệt khi nhiều ngân hàng điều chỉnh tăng từ 0,2–0,5 điểm phần trăm ở nhiều kỳ hạn.
Độ chênh lệch giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần phản ánh lợi thế vốn và phân bổ nguồn tiền gửi. Nhóm Big4 thường duy trì lãi suất thấp hơn nhờ quy mô và nguồn vốn ổn định từ khu vực nhà nước, trong khi ngân hàng tư nhân có xu hướng niêm yết lãi suất cao hơn để thu hút nguồn tiền, nhất là ở các kỳ hạn trung và dài hạn.
Theo các chuyên gia tài chính, sự tăng của lãi suất huy động phản ánh áp lực cân đối vốn trong hệ thống. Khi nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp và người dân tăng lên, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất tiền gửi để hấp thụ dòng tiền trên thị trường. Bên cạnh yếu tố trong nước, kinh tế thế giới cũng tác động tới đường cong chính sách tiền tệ và mặt bằng lãi suất trong nước.
Tại buổi đối thoại chuyên gia về Triển vọng kinh tế Việt Nam và chiến lược đầu tư năm 2026, Suan Teck Kin, Giám đốc khối nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu của UOB (Singapore), dự báo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong năm 2026. Ông Kin cho rằng Brent có thể ở khoảng 90 USD/thùng trong quý II/2026 trước khi giảm về khoảng 80 USD/thùng vào cuối năm, tác động vừa phải lên lạm phát và tăng trưởng của Việt Nam. Theo ước tính của UOB, mỗi khi giá Brent tăng 10 USD sẽ đẩy CPI của Việt Nam lên khoảng 0,3–0,4%, với độ trễ dự kiến 2–3 tháng.
Việc chi phí vốn tăng sẽ tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận lãi thuần (NIM) và định chế cho vay. Khi chi phí huy động tăng, lãi suất cho vay có thể phải tăng theo để bảo toàn biên lợi nhuận. Hiện tại, lãi suất cho vay với tài sản bảo đảm như mua nhà dao động từ 5,5–12%/năm, trong khi các khoản vay thấu chi và tín chấp có thể lên tới 20–24%/năm tùy gói vay và tín dụng khách hàng. Các ngân hàng lớn với vốn rẻ và quy mô rộng được dự báo sẽ duy trì lãi suất ở mức thấp hơn so với các ngân hàng nhỏ hơn để hấp thụ vốn và giảm rủi ro tín dụng.
Theo nhận định tổng quan của các chuyên gia, trong bối cảnh chi phí vốn tăng và môi trường quốc tế vẫn còn bất định, lãi suất cho vay tại Việt Nam được dự báo chỉ tăng nhẹ và có sự phân hóa giữa các nhóm tín dụng. Các ngân hàng có nguồn vốn rẻ, quy mô lớn và quản trị rủi ro tốt có thể duy trì mức lãi suất tương đối thấp, trong khi các ngân hàng nhỏ hơn có thể phải tăng thêm để bù đắp chi phí vốn và rủi ro tín dụng.