Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất cao được duy trì, áp lực lên lợi nhuận của các ngân hàng và dòng tiền đầu tư đang buộc thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục điều chỉnh định giá. Nhóm ngân hàng và chứng khoán được xem là chịu tác động rõ nét nhất khi chi phí vốn tăng và dòng tiền dịch chuyển sang kênh tiết kiệm và trái phiếu.
Ở ngành ngân hàng, biên lãi thuần (NIM) hiện đã co hẹp về đáy của nhiều năm. Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tại VCB ở mức 7,4%/năm, trong khi kỳ hạn trên 30 ngày của nhiều ngân hàng vẫn ở quanh 7,2%/năm, thậm chí có ngân hàng duy trì 184 ngày ở mức 8,7%/năm. Lãi suất liên ngân hàng cuối tháng 5 và đầu tháng 6 dao động quanh 7%–8,5%/năm, có lúc qua đêm lên tới 11%/năm.
Một số dữ liệu cho thấy biên lãi thuần của toàn ngành chỉ ở mức khoảng 2,87% và định giá P/E ngành dự kiến sẽ điều chỉnh giảm khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) chậm lại. Trong quý I/2026, lợi nhuận sau thuế của ngành ngân hàng tăng khoảng 13,7% so với cùng kỳ, nhưng cả thu nhập lãi thuần và thu nhập ngoài lãi đều suy giảm do chi phí huy động tăng và tăng trưởng tín dụng chậm lại. Dự báo, áp lực này sẽ tiếp tục trong quý II, kèm theo thách thức từ việc trích lập dự phòng nợ xấu do tác động của thị trường bất động sản.
Việc mặt bằng lãi suất cao gây phân hóa giữa các nhóm cổ phiếu ngân hàng: nhóm ngân hàng quốc doanh ít chịu tác động nhờ chi phí vốn thấp, trong khi nhóm ngân hàng tư nhân tăng trưởng nhanh như TCB, VPB, hay HDB phải đối mặt với chi phí vốn cao để giữ chân tiền gửi và đảm bảo thanh khoản. Định giá của nhóm này có thể tiếp tục bị chiết khấu khi thị trường đã và đang tiêu hóa thông tin về NIM suy giảm; tuy nhiên, nếu ngân hàng chứng minh chi phí vốn cao được dùng để mở rộng hạn mức tín dụng và tối ưu hóa nguồn thu ngoài lãi, định giá có thể hồi phục nhanh trong nửa cuối năm 2026.
Trong khi nhiều cổ phiếu ngân hàng SHB, MSB, OCB đang giao dịch dưới giá trị sổ sách, bức tranh định giá còn phản ánh lo ngại về biên lợi nhuận. Tuy nhiên, khi mặt bằng lãi suất liên ngân hàng có dấu hiệu tạo đỉnh, khả năng tăng thêm của lãi suất huy động sẽ hạn chế, và vùng P/B dưới 1 lần có thể trở thành vùng đệm an toàn để thu hút dòng tiền tích lũy trong bối cảnh sắp tới.
Ở nhóm ngành ngoài ngân hàng, lãi suất cao cũng tác động đến triển vọng lợi nhuận của nhiều ngành như bất động sản, xây dựng và vật liệu khi tăng trưởng đầu tư công hạ nhiệt. Theo FiinGroup, quý I ghi nhận lợi nhuận ngành bất động sản đảo chiều giảm 66,5% so với cùng kỳ và dòng tiền đầu tư vào các dự án vẫn chịu áp lực từ chi phí vốn. Điều này cho thấy thị trường đang điều chỉnh theo chu kỳ lãi suất và chi phí vốn cao.
Định giá của các công ty chứng khoán chịu tác động rõ ràng từ thanh khoản và diễn biến VN-Index. Lợi nhuận từ hoạt động margin có thể sụt giảm khi dòng tiền dịch chuyển sang kênh tiết kiệm và trái phiếu. Nhóm cổ phiếu chứng khoán hiện được đánh giá ở mức quanh mức trung bình 5 năm theo P/E và P/B, trong khi tỷ lệ tự doanh chiếm từ 30–60% lợi nhuận của nhiều công ty.
Về triển vọng ngắn hạn và dài hạn, các chuyên gia cho rằng cổ phiếu đầu ngành có thể trở thành mục tiêu mua khi giá về vùng định giá hấp dẫn. Theo báo cáo chiến lược tháng 6 của SHS, tổng vốn hóa toàn thị trường cuối tháng 5/2026 ước đạt 421 tỷ USD, tương đương khoảng 82% GDP 2025, với VN-Index ở mức 13,8 lần cho P/E và forward P/E khoảng 11,73 lần. Số tài khoản mở mới trong 5 tháng đầu năm 2026 tăng nhẹ cho thấy nhà đầu tư cá nhân tiếp tục mở rộng vị thế, hỗ trợ thanh khoản khi điều kiện thị trường được cải thiện.
Quá trình tái định giá cổ phiếu vẫn tiếp diễn sau những biến động gần đây; bài toán đầu tư đang chuyển từ định giá ngắn hạn sang cơ hội dài hạn, khi tăng trưởng lợi nhuận được duy trì và thị trường Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn so với các nước trong khu vực.