Ngày 5/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 200/2026/NĐ-CP quy định về chào bán và giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế. Văn bản này thay thế toàn bộ khung pháp lý trước đây gồm Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP, và có hiệu lực thi hành ngay khi ký.
Nghị định 200 được hình thành trong bối cảnh thị trường trái phiếu riêng lẻ từng trải qua giai đoạn biến động và phát hiện các vụ vi phạm công bố thông tin, sử dụng vốn sai mục đích. Với mục tiêu tăng cường minh bạch và bảo vệ người đầu tư, văn bản này đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam trong trung và dài hạn.
Thứ nhất, siết chặt quản lý vốn và hạch toán riêng nguồn vốn trái phiếu. Doanh nghiệp phát hành phải theo dõi riêng nguồn vốn huy động từ trái phiếu, bảo đảm việc sử dụng vốn đúng mục đích theo phương án đã được phê duyệt và công bố cho nhà đầu tư. Quy định này cho phép cơ quan quản lý thực hiện kiểm tra và truy vết dòng tiền, giảm nguy cơ luân chuyển vốn trái phiếu sang mục đích khác.
Nguyên tắc tự vay, tự trả và tự chịu trách nhiệm được Nghị định 200 nhấn mạnh rõ ràng hơn. Doanh nghiệp phát hành phải chịu trách nhiệm đối với mọi tranh chấp liên quan đến phát hành, sử dụng vốn và thanh toán lãi, gốc trái phiếu, qua đó tăng tính chịu trách nhiệm của bên phát hành.
Theo Nghị định 200, điều kiện tham gia thị trường của nhà đầu tư cá nhân được nâng lên đáng kể. Cụ thể, nhà đầu tư cá nhân phải là nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và duy trì danh mục có giá trị tối thiểu 2 tỷ đồng. Giá trị này được xác định theo giá trị bình quân thị trường của danh mục trong ít nhất 180 ngày liên tiếp trước ngày xác định, không bao gồm dư nợ vay ký quỹ và các giao dịch mua lại có kỳ hạn.
Ngoài quy mô tài sản, nhà đầu tư cá nhân còn phải ký xác nhận đã được giải thích đầy đủ về rủi ro tham gia thị trường trái phiếu riêng lẻ. Thời hạn công nhận tư cách nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp được đề cập là một năm kể từ ngày xác nhận.
Điểm đổi mới quan trọng nhất là cơ chế đồng thuận và quyền rút vốn của trái chủ thiểu số. Theo quy định, doanh nghiệp chỉ được thay đổi điều kiện, mục đích hoặc điều khoản của trái phiếu nếu đáp ứng đồng thời ba điều kiện: phê duyệt phương án phát hành (qua cơ quan có thẩm quyền) và 65% tổng số trái phiếu cùng loại đang lưu hành chấp thuận, đồng thời doanh nghiệp phải mua lại trước hạn phần trái phiếu của những trái chủ không đồng thuận.
So với các quy định trước đây, Nghị định 200 thiết lập cơ chế đồng thuận bắt buộc kết hợp với quyền rút vốn của trái chủ thiểu số. Đây được xem là bước tiến quan trọng nhằm tăng tính quản trị thị trường và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng phương án phát hành chặt chẽ từ đầu.
Nghị định 200 lần đầu xây dựng cơ chế riêng cho trái phiếu xanh. Doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh phải hạch toán và theo dõi riêng nguồn vốn huy động, và nguồn vốn này chỉ được sử dụng cho các dự án xanh hoặc mang lại lợi ích môi trường theo danh mục và phương án phát hành đã được phê duyệt. Quy định này giúp chuẩn hóa và truy vết việc sử dụng vốn xanh, hướng tới việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Green Bond Principles của ICMA và Khung tài chính bền vững của ASEAN.
Với mục tiêu đạt mức không phát thải ròng (Net Zero) vào năm 2050, việc thiết lập cơ sở pháp lý cho trái phiếu xanh được xem là nền tảng chiến lược để thu hút vốn ESG quốc tế và giảm thiểu rủi ro greenwashing.
Trong ngắn hạn, các yêu cầu mới có thể làm giảm dòng vốn vào thị trường đối với các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào kênh trái phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư cá nhân chưa đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên ở mức trung và dài hạn, việc nâng chuẩn dự kiến sẽ thu hút nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước có thẩm định rủi ro và nguồn vốn ổn định hơn.
Nhóm doanh nghiệp bất động sản có thể phải xem lại cấu trúc phát hành khi yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm hoặc tài sản bảo đảm để tiếp cận nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp, từ đó hướng tới phát hành ra công chúng với mức độ minh bạch cao hơn. Thị trường trái phiếu xanh mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn ESG quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực quản trị và báo cáo tác động môi trường, đòi hỏi sự đồng bộ giữa cơ quan quản lý và các bên tham gia thị trường.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, cần tiếp tục xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm trong nước, hoàn thiện cơ sở hạ tầng thông tin và ban hành các văn bản hướng dẫn bổ sung làm rõ các nội dung còn thiếu. Nghị định 200 được kỳ vọng thúc đẩy bối cảnh thị trường vốn Việt Nam ngày càng minh bạch, chuyên nghiệp và hấp dẫn dòng vốn chất lượng cao trong dài hạn.